caserner

ngoại động từ
  1. đóng trại
    • Troupes bien carsernées
      quân đã đóng trại tử tế

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "caserner"

Từ có nhắc đến "caserner"

caserner
Les soldats vont caserner dans la nouvelle base militaire.