casernier

Học thuật
Thân thiện
casernier

Le casernier ouvre la grande porte de la caserne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người trông coi doanh trại: "casernier" là người nhiệm vụ quản lý, giám sát bảo trì một doanh trại (caserne), thườngnơicủa binh lính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le casernier est responsable de l'entretien des bâtiments. (Người trông coi doanh trại chịu trách nhiệm bảo trì các tòa nhà.)
    • Il faut demander la clé au casernier. (Cần phải xin chìa khóa từ người trông coi doanh trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le vieux casernier": người trông coi doanh trại lâu năm, có kinh nghiệm.
    • Le vieux casernier connaît chaque recoin de la caserne. (Người trông coi doanh trại lâu năm biết từng ngóc ngách của doanh trại.)
Biến thể từ gần giống
  • Caserne (danh từ giống cái): doanh trại, trại lính.
    • Les soldats retournent à la caserne. (Các binh lính trở về doanh trại.)
Từ đồng nghĩa
  • Gardien de caserne: người gác doanh trại.
  • Concierge de caserne (ít dùng hơn): người gác cổng doanh trại.
Các cụm từ liên quan
  • Fonctions de casernier: chức năng/nhiệm vụ của người trông coi doanh trại.
    • Ses fonctions de casernier incluent la surveillance et le petit entretien. (Nhiệm vụ của người trông coi doanh trại bao gồm giám sát bảo trì nhỏ.)
casernier

Le casernier ouvre la grande porte de la caserne.

danh từ giống đực
  1. người trông coi doanh trại

Từ gần giống