caserne
/kə'zə:n/ Cách viết khác : (caserne) /kə'zə:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Doanh trại, trại lính: Chỉ một tòa nhà hoặc khu phức hợp lớn dùng để làm nơi ở và làm việc cho binh lính.
- (Nghĩa xấu) Nhà trại lính: Dùng với nghĩa chê bai, chỉ một tòa nhà to, rộng, có nhiều phòng nhưng thiếu thẩm mỹ, vô duyên, giống như kiến trúc của một doanh trại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les soldats retournent à la caserne. (Các binh sĩ trở về doanh trại.)
- Ce grand bâtiment gris ressemble à une caserne. (Tòa nhà lớn màu xám đó trông giống như một nhà trại lính [vô duyên].)
Các cách sử dụng nâng cao
Plaisanteries de caserne: Những câu nói đùa thô bỉ, tục tĩu (kiểu như trong môi trường doanh trại).
- Il a sorti une de ces plaisanteries de caserne. (Hắn ta buông ra một trong những câu nói đùa thô bỉ ấy.)
Vie de caserne: Cuộc sống câu thúc, gò bó, theo kỷ luật nghiêm ngặt (như trong quân ngũ).
- Il supporte mal la vie de caserne. (Anh ta chịu đựng rất kém cuộc sống câu thúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Caserner (động từ, ít dùng): Tập trung (ai đó) vào một nơi như trong doanh trại; sống một cuộc sống câu thúc.
- Casernement (danh từ giống đực): Hành động tập trung binh lính vào doanh trại; khu vực hoặc các tòa nhà dùng làm doanh trại.
Từ đồng nghĩa
- Baraquement (danh từ giống đực): Lán trại, nhà lính (thường là tạm thời, bằng gỗ).
- Quartier (danh từ giống đực): Trong ngữ cảnh quân sự, có thể chỉ "doanh trại" hoặc "khu vực đóng quân" (ví dụ: - tổng hành dinh).
Thành ngữ liên quan
- Sentir la caserne: Có vẻ cứng nhắc, kỷ luật thái quá, thiếu sự tinh tế (như trong môi trường quân đội).
- Son attitude sent la caserne. (Thái độ của anh ta có vẻ cứng nhắc quân phiệt.)
danh từ giống cái
- doanh trại, trại (của bộ đội)
- (nghĩa xấu) nhà trại lính (nhà to, rộng, có nhiều buồng, nhưng vô duyên)
- plaisanteries de casernelời đùa thô bỉ
- vie de casernecuộc sống câu thúc