cashable

Học thuật
Thân thiện
cashable

The traveler presents a cashable check at the bank counter.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể đổi thành tiền mặt: Mô tả một tài sản, chứng từ, hoặc vật giá trị có thể được chuyển đổi trực tiếp thành tiền mặt hoặc giá trị tương đương tiền mặt một cách dễ dàng.
    • Có thể rút tiền: Thường dùng cho các công cụ tài chính như séc, phiếu thưởng, hoặc chip casino người sở hữu có thể đem đến nơi quy định để nhận tiền mặt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The voucher is only cashable at the company's headquarters. (Phiếu thưởng này chỉ có thể đổi thành tiền mặt tại trụ sở chính của công ty.)
    • Make sure you keep your cashable check in a safe place. (Hãy đảm bảo bạn giữ tấm séc có thể rút tiềnnơi an toàn.)
    • These bonds are not immediately cashable; you must wait until the maturity date. (Những trái phiếu này không thể đổi thành tiền mặt ngay lập tức; bạn phải đợi đến ngày đáo hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh tài chính ngân hàng: Dùng để mô tả tính thanh khoản của một công cụ.

    • The bank offers a cashable GIC (Guaranteed Investment Certificate) that allows you to withdraw funds before maturity with a penalty. (Ngân hàng cung cấp Chứng chỉ Đầu Bảo đảm có thể rút tiền, cho phép bạn rút tiền trước ngày đáo hạn với một khoản phạt.)
  • Trong ngữ cảnh cờ bạc: Chỉ những chip có thể đổi trực tiếp thành tiền.

    • Only chips from the main casino floor are cashable at the cashier's cage. (Chỉ những chip từ sàn chính của sòng bạc mới có thể đổi thành tiền mặt tại quầy thu ngân.)
Biến thể từ gần giống
  • Cash (v): Đổi thành tiền mặt, rút tiền.

    • I need to cash this check. (Tôi cần đổi tấm séc này thành tiền mặt.)
  • Redeemable (adj): Có thể đổi lấy tiền mặt hoặc hàng hóa (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ tiền mặt).

    • This coupon is redeemable for a free drink. (Phiếu giảm giá này có thể đổi lấy một đồ uống miễn phí.)
Từ đồng nghĩa
  • Redeemable: Có thể đổi lấy (tiền mặt hoặc thứ khác).
  • Convertible to cash: Có thể chuyển đổi thành tiền mặt.
  • Liquid: tính thanh khoản (thuật ngữ tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "cashable". Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ gốc "cash".) - Cash in: Rút tiền, thu tiền về (từ một khoản đầu hoặc cơ hội). - He decided to cash in his bonds. (Anh ấy quyết định rút tiền từ trái phiếu của mình.)

  • Cash out: Rút toàn bộ tiền mặt (thường từ tài khoản hoặc khi ngừng chơi bài).
    • After winning, she went to the counter to cash out her chips. (Sau khi thắng, ấy đã đến quầy để đổi tất cả chip lấy tiền mặt.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "cashable".)

cashable

The traveler presents a cashable check at the bank counter.

Adjective
  1. có thể được chuyển thành tiền mặt hay vật tương đương
    • a cashable check
      một tấm séc có thể chuyển được thành tiền mặt

Từ tương tự