exchangeable

/iks'tʃeindʤəbl/
tính từ
  1. có thể đổi được, có thể đổi chác, có thể trao đổi
    • exchangeable value
      giá trị trao đổi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

exchangeable
Exchangeable parts allow for easy repair of the machine.