casquer

Học thuật
Thân thiện
casquer

Il a dû casquer pour réparer la voiture.

Định nghĩa
  1. Nội động từ (thông tục):
    • Xùy tiền ra, phải trả một khoản tiền (thườngnhiều hoặc bất đắc dĩ): Từ lóng dùng để diễn tả việc phải chi trả, đặc biệtmột số tiền lớn, thường với cảm giác miễn cưỡng hoặc bị ép buộc.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Pour réparer la voiture, j'ai casquer. (Để sửa xe, tôi đã phải xùy một đống tiền ra.)
    • À la fin de la soirée, c'est toujours lui qui casque. (Cuối buổi tối hẹn hò, luônanh ta phải trả tiền.)
    • Ne t'inquiète pas pour le cadeau commun, je casque. (Đừng lo về món quà chung, tôi chịu tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Casquer pour quelqu'un": Trả tiền thay cho ai đó.

    • Il a encore casqué pour ses amis au restaurant. (Anh ta lại phải trả tiền thay cho bạn bènhà hàng.)
  • "Faire casquer quelqu'un": Bắt ai đó phải trả tiền, bắt ai đó "xùy" tiền.

    • Le garagiste m'a fait casquer une fortune. (Anh thợ sửa xe đã bắt tôi phải xùy ra một gia tài.)
Biến thể từ gần giống
  • Casse (danh từ, thông tục): Chỉ một khoản tiền phải trả, một sự thiệt hại về tài chính.

    • C'est une sacrée casse pour mon portefeuille. (Đây quả là một đòn chí tử vào tiền của tôi.)
  • Débourser (động từ): Chi tiền, trả tiền (trang trọng hơn, không mang sắc thái tiêu cực mạnh như "casquer").

    • Il a débourser une somme importante. (Anh ấy đã phải chi ra một khoản tiền lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cracher (thông tục): "Nhả" tiền ra, trả tiền (cùng mức độ thông tục).
  • Mettre la main au portefeuille (thành ngữ): Chịu bỏ tiền ra.
  • Payer (trung tính): Trả tiền (nghĩa chung, không sắc thái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách sử dụng với giới từ "pour" đã nêuphần trên.)

Thành ngữ liên quan
  • C'est toujours le même qui casque!: Câu nói thông tục để chỉ một người luônngười phải trả tiền trong nhóm.

    • Chaque fois qu'on sort, c'est toujours le même qui casque! (Mỗi lần chúng tôi đi chơi, luôncùng một người phải xùy tiền!)
  • Casquer sans sourciller: Trả tiền không chớp mắt, trả một cách dễ dàng.

    • Il a casqué sans sourciller pour cette montre de luxe. (Anh ta đã xùy tiền mua chiếc đồng hồ xa xỉ đó không hề do dự.)
casquer

Il a dû casquer pour réparer la voiture.

nội động từ
  1. (thông tục) xùy tiền ra

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "casquer"