cassable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể vỡ, có thể gãy: Dùng để mô tả một vật có thể bị phá vỡ, bẻ gãy hoặc làm hỏng dễ dàng dưới tác động của lực. Từ này nhấn mạnh tính dễ tổn thương hoặc không bền vững của vật chất.
- Có thể bị hủy bỏ, có thể bị bãi bỏ: Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính, từ này có thể mô tả một quyết định, hợp đồng hoặc bản án có thể bị tuyên bố vô hiệu hoặc bị lật ngược bởi một thẩm quyền cao hơn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Vật lý):
- Ce verre est très fin et cassable. (Chiếc ly này rất mỏng và có thể vỡ.)
- Attention, ces jouets sont cassables. (Cẩn thận, những món đồ chơi này có thể gãy.)
Tính từ (Pháp lý):
- Le jugement du tribunal de première instance est cassable en appel. (Bản án của tòa sơ thẩm có thể bị hủy khi kháng cáo.)
- Cette clause du contrat est cassable. (Điều khoản này trong hợp đồng có thể bị vô hiệu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être cassable comme du verre": Dễ vỡ như thủy tinh (thành ngữ so sánh nhấn mạnh tính mong manh).
- Sa confiance en lui est cassable comme du verre. (Sự tự tin của anh ấy dễ vỡ như thủy tinh.)
"Décision cassable": Quyết định có thể bị hủy bỏ (thuật ngữ pháp lý).
- La Cour de cassation examine les arrêts cassables. (Tòa Phá án xem xét các bản án có thể bị hủy.)
Biến thể và từ gần giống
Casser (động từ): làm vỡ, bẻ gãy, hủy bỏ.
- Il a cassé son stylo par accident. (Anh ấy đã làm gãy cây bút của mình một cách tình cờ.)
Cassant, e (tính từ): dễ gãy, giòn; (về tính cách) cục cằn, khó chịu.
- Une voix cassante. (Một giọng nói cộc cằn.)
Cassation (danh từ): sự hủy bỏ, sự phá án (trong luật).
- La cassation d'un jugement. (Việc hủy bỏ một bản án.)
Từ đồng nghĩa
- Fragile: mỏng manh, dễ vỡ (nhấn mạnh sự yếu ớt).
- Brisable: có thể đập vỡ, có thể làm vỡ (từ đồng nghĩa gần nhất về mặt vật lý).
- Réversible: có thể đảo ngược, có thể thay đổi (trong ngữ cảnh pháp lý, ý nghĩa gần nhưng không hoàn toàn giống).
Từ trái nghĩa
- Incassable: không thể vỡ, không thể gãy.
- Un téléphone dit incassable. (Một chiếc điện thoại được gọi là không thể vỡ.)
- Irrévocable: không thể hủy bỏ, không thể thu hồi (trong ngữ cảnh pháp lý).
- Solide: chắc chắn, bền vững.