manioc

/'mæniɔk/
Học thuật
Thân thiện
manioc

A farmer harvests manioc from a field.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây sắn: Một loại cây bụi nhiệt đới thuộc họ thầu dầu, nguồn gốc từ Nam Mỹ, được trồng rộng rãi để lấy củ giàu tinh bột.
    • Bột sắn: Tinh bột được chiết xuất từ rễ củ của cây sắn, dùng làm lương thực chính hoặc nguyên liệu chế biến thực phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Manioc is a crucial staple crop in many tropical regions. (Cây sắn một loại cây lương thực chủ yếunhiều vùng nhiệt đới.)
    • The flour is made from dried and ground manioc. (Bột này được làm từ củ sắn khô nghiền.)
    • Farmers harvest manioc after about eight to twelve months. (Nông dân thu hoạch sắn sau khoảng tám đến mười hai tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Manioc starch": Tinh bột sắn, thường dùng trong công nghiệp thực phẩm phi thực phẩm.

    • Manioc starch is used as a thickener in soups and sauces. (Tinh bột sắn được dùng làm chất làm đặc trong súp nước sốt.)
  • "Bitter manioc": Giống sắn đắng, chứa nhiều axit cyanhydric nên cần được chế biến kỹ (như nướng, lên men) trước khi ăn.

    • Bitter manioc must be processed carefully to remove toxins. (Sắn đắng phải được chế biến cẩn thận để loại bỏ độc tố.)
Biến thể từ gần giống
  • Cassava: Tên gọi phổ biến khác của cây củ sắn, thường được dùng thay thế cho "manioc".

    • Cassava and manioc refer to the same plant. (Cassava manioc đều chỉ cùng một loại cây.)
  • Tapioca: Hạt nhỏ, dạng viên hoặc bột được làm từ tinh bột sắn (manioc starch), thường dùng trong chè, bánh.

    • Tapioca pearls are derived from manioc. (Hạt trân châu được làm từ sắn.)
  • Yuca: Một tên gọi khác cho củ sắn, đặc biệt phổ biến trong tiếng Tây Ban Nha tại một số thị trường.

    • Yuca fries are a popular snack. (Khoai sắn chiên một món ăn vặt phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Cassava: Cây sắn, củ sắn.
  • Yuca: Củ sắn (tên gọi trong tiếng Tây Ban Nha).
Các cụm từ liên quan
  • Manioc meal: Bột sắn thô, sau khi củ được nghiền sấy khô.

    • Manioc meal can be used to make flatbread. (Bột sắn thô có thể dùng để làm bánh dẹt.)
  • Manioc cultivation: Việc canh tác, trồng trọt cây sắn.

    • Manioc cultivation is vital for food security in the region. (Việc canh tác sắn rất quan trọng cho an ninh lương thực trong vùng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh trực tiếp sử dụng từ "manioc". Tầm quan trọng của thường được đề cập trong các ngữ cảnh về an ninh lương thực nông nghiệp.)

manioc

A farmer harvests manioc from a field.

danh từ
  1. (thực vật học) cây sắn
  2. bột sắn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "manioc"