manioc

/'mæniɔk/
danh từ
  1. (thực vật học) cây sắn
  2. bột sắn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "manioc"

manioc
A farmer harvests manioc from a field.