casserole

/'kæsəroul/
Học thuật
Thân thiện
casserole

A family shares a warm casserole at the dinner table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nồi đất, nồi hầm: Một loại nồi nấu ăn thành dày, thường làm bằng gốm, thủy tinh hoặc kim loại, nắp đậy, dùng để nấu phục vụ thức ăn trong cùng một dụng cụ.
    • Món hầm, món nướng : Một món ăn được nấu chín chậm trong , thường bao gồm thịt, rau củ, một loại nước sốt hoặc chất lỏng, được nấu phục vụ trong chính chiếc nồi đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (dụng cụ):

    • She placed the beef and vegetables in the casserole and put it in the oven. ( ấy cho thịt rau củ vào nồi đất đặt vào nướng.)
    • This ceramic casserole is perfect for slow cooking. (Chiếc nồi hầm bằng gốm này rất hoàn hảo để nấu chậm.)
  • Danh từ (món ăn):

    • For dinner, we had a delicious chicken casserole. (Cho bữa tối, chúng tôi đã một món hầm ngon tuyệt.)
    • My grandmother's tuna casserole is a family favorite. (Món cá ngừ nướng của tôi món yêu thích của cả gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a casserole": nấu một món hầm/nướng .

    • I'm going to make a vegetable casserole for the potluck. (Tôi định sẽ làm một món rau củ nướng cho bữa tiệc chung.)
  • "casserole dish": thường dùng để chỉ chính chiếc nồi hầm hoặc đĩa nướng thành cao.

    • Please pass me the casserole dish from the cupboard. (Làm ơn đưa cho tôi chiếc nồi hầm từ trong tủ bếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Casserole pan (n): nồi hầm, chảo nướng ( tay cầm).
  • Hotpot (n): món lẩu, món hầm (có thể có nghĩa tương tự về cách nấu nhưng thường nấu trên bếp ăn ngay).
Từ đồng nghĩa
  • Stew (n): món hầm, thường nấu trên bếp.
  • Bake (n): món nướng (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải nấu trong nồi đất).
  • Dutch oven (n): một loại nồi hầm dày bằng gang, thường dùng trên bếp hoặc trong .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "casserole")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "casserole")

casserole

A family shares a warm casserole at the dinner table.

danh từ
  1. nồi đất
  2. món thịt hầm