casserole
/'kæsəroul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cái xoong, nồi hầm: Một loại nồi có thành dày, thường có nắp, dùng để nấu các món hầm hoặc nướng trong lò.
- (Thân mật) Đàn piano tồi, cũ kỹ: Cách gọi thân mật, đôi khi châm biếm, để chỉ một cây đàn piano cũ hoặc chất lượng kém.
- (Tiếng lóng, biệt ngữ) Mật thám, cảnh sát mật; chó săn: Từ lóng để chỉ điệp viên hoặc cảnh sát mật.
- (Tiếng lóng, biệt ngữ) Đèn chiếu (trong rạp chiếu phim): Từ lóng trong ngành điện ảnh để chỉ máy chiếu phim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ai acheté une belle casserole en fonte. (Tôi đã mua một cái xoong bằng gang đẹp.)
- Ma grand-mère a encore cette vieille casserole dans son salon. (Bà tôi vẫn còn cây đàn piano cũ kỹ đó trong phòng khách.)
- Attention, il y a une casserole dans la salle ! (Cẩn thận, có một tay mật thám trong phòng!)
- La casserole du cinéma est en panne. (Cái đèn chiếu của rạp chiếu phim bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"passer à la casserole" (thông tục):
- Nghĩa đen: Bị đưa vào xoong (để nấu).
- Nghĩa bóng 1: Gặp chuyện gay go, rắc rối nghiêm trọng.
- Avec cette enquête, il risque de passer à la casserole. (Với cuộc điều tra này, anh ta có nguy cơ gặp chuyện gay go.)
- Nghĩa bóng 2: Bị giết.
- Le témoin gênant a fini par passer à la casserole. (Nhân chứng phiền phức cuối cùng đã bị giết.)
"passer quelqu'un à la casserole" (thông tục):
- Nghĩa đen: Đưa ai đó vào xoong.
- Nghĩa bóng: Đánh quỵ ai, giết ai.
- Les gangsters ont menacé de le passer à la casserole. (Bọn côn đồ đã đe dọa sẽ giết hắn ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Casserolée (danh từ giống cái): Món ăn được nấu trong một cái xoong (casserole), thường là món hầm.
- Une délicieuse casserolée de légumes. (Một món hầm rau củ ngon lành.)
Từ đồng nghĩa
- Pour un ustensile de cuisine (dụng cụ nhà bếp): Marmite (nồi), faitout (nồi to), cocotte (nồi đất).
- Pour un piano (đàn piano): Piano désaccordé (đàn piano lệch dây), vieux clavier (phím đàn cũ).
- Pour un indicateur (mật thám): Indic (chỉ điểm), mouchard (tay chỉ điểm).
Thành ngữ liên quan
- "Une casserole" (nghĩa bóng): Một vết nhơ, một tai tiếng trong quá khứ.
- Il traîne une casserole depuis son ancienne affaire. (Anh ta vẫn kéo lê một tai tiếng từ vụ án cũ của mình.)
- "Trainer une casserole": Mang theo một tiếng xấu, một gánh nặng từ quá khứ.
- Ce politicien traîne une casserole financière. (Chính trị gia này đang mang theo một vết nhơ về tài chính.)
danh từ giống cái
- cái xoong
- (thân mật) đàn pianô tồi
- (tiếng lóng, biệt ngữ) mật thám, chó săn
- (tiếng lóng, biệt ngữ) đèn chiếu (xi nê)
- passer à la casserole(thông tục) bị gay go
- passer quelqu'un à la casseroleđánh qụi ai, giết ai