casseuse

Học thuật
Thân thiện
casseuse

Une casseuse de pierres travaille sur un chantier de construction.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Người đập, người phá: Chỉ người thực hiện hành động đập vỡ, phá hủy một thứ đó, thườngcông việc hoặc hành động chủ đích.
    • Người hay đánh vỡ (đồ đạc): Chỉ một người tính cách vụng về, thường xuyên làm vỡ đồ đạc.
    • (Tiếng lóng, biệt ngữ) Kẻ trộm: Trong ngôn ngữ thông tục, từ này có thể dùng để chỉ kẻ trộm cắp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle est une vraie casseuse ; elle a encore brisé un vase. ( ấy đúngngười hay đánh vỡ; ấy lại làm vỡ một cái bình nữa rồi.)
    • La police a arrêté une casseuse présumée. (Cảnh sát đã bắt giữ một kẻ trộm bị tình nghi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ nàydạng giống cái của "casseur". Trong tiếng Pháp, nhiều danh từ chỉ nghề nghiệp hoặc người thực hiện hành động cả dạng giống đực giống cái.
  • "Casseuse" có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh thân mật hoặc tiếng lóng để mô tả tính cách hoặc hành vi của một người phụ nữ.
Biến thể từ gần giống
  • Casseur (danh từ giống đực): Người đập (giống đực), kẻ trộm (giống đực). Đâyhình thức giống đực tương ứng.
    • Un casseur de pierres (Một người đập đá)
  • Casser (động từ): Làm vỡ, đập vỡ, phá vỡ. Đâyđộng từ gốc.
    • Il a cassé le verre. (Anh ấy đã làm vỡ cái ly.)
Từ đồng nghĩa
  • Brute (danh từ): Kẻ côn đồ, kẻ hung bạo (trong ngữ cảnh bạo lực, phá hoại).
  • Voleuse (danh từ giống cái): Kẻ trộm, nữ trộm (nghĩa chính xác hơn cho "kẻ trộm").
Lưu ý
  • "Casseuse"một từ ít phổ biến hơn so với dạng giống đực "casseur".
  • Nghĩa "kẻ trộm" mang tính chất thông tục (tiếng lóng) có thể không phù hợp với văn phong trang trọng.
  • Trong một số ngữ cảnh , "casseuse" có thể được dùng tương tự như "casseur d'assiettes" (kẻ hay gây sự, kẻ làm huyên náo).
casseuse

Une casseuse de pierres travaille sur un chantier de construction.

danh từ
  1. người đập
    • Casseur de pierres
      người đập đá
  2. người hay đánh vỡ (đồ đạc)
  3. người bán đồ đồng nát
  4. (tiếng lóng, biệt ngữ) kẻ trộm
  5. (từ , nghĩa ) như casseur d'assiettes
    • casseur d'assiettes
      kẻ hay gây sự; kẻ hay làm huyên náo
tính từ
  1. (thân mật) hay đánh vỡ (đồ đạc)
danh từ giống cái
  1. máy xắt đường (thành miếng)

Từ gần giống