cassis

danh từ giống đực
  1. đen (cây, quả)
  2. rượuđen
  3. (thông tục) đầu (người)
  4. rãnh ngang (ở đường, để thoát nước)
  5. (động vật học) như casque 4

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cassis"

cassis
Le cassis est un petit fruit noir utilisé pour faire de la confiture.