cassis

Học thuật
Thân thiện
cassis

Le cassis est un petit fruit noir utilisé pour faire de la confiture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Câyđen, quảđen: Chỉ một loại cây bụi (tên khoa học Ribes nigrum) quả nhỏ, màu đen sẫm, có vị chua của .
    • Rượu mùi vịđen: Chỉ một loại rượu mùi (liqueur) ngọt, hương vị đặc trưng của quảđen, thường được dùng làm nguyên liệu pha chế cocktail.
    • (Thông tục) Cái đầu: Cách nói thông tục, ít trang trọng để chỉ cái đầu của một người.
    • Rãnh thoát nước ngang đường: Chỉ một rãnh nhỏ được thiết kế chạy ngang qua mặt đường để thoát nước mưa.
    • (Động vật học) Một loài chim (như casque 4): Tên gọi của một loài chim thuộc họ Họa mi (Timaliidae), được tìm thấyvùng Himalaya Đông Nam Á.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Je vais cueillir du cassis dans le jardin. (Tôi sẽ đi hái quảđen trong vườn.)
    • Un kir est un apéritif à base de vin blanc et de cassis. (Kirmột loại rượu khai vị làm từ rượu vang trắng rượu mùiđen.)
    • Fais attention à ton cassis ! (Cẩn thận cái đầu của mày đấy!)
    • L'eau de pluie s'écoule par le cassis. (Nước mưa chảy qua rãnh thoát nước.)
    • Le cassis à tête rousse est un oiseau timide. (Loài chim đầu đỏmột loài chim nhút nhát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se prendre un coup sur le cassis": Bị đánh/va vào đầu.
    • Il s'est pris un coup sur le cassis en se relevant. (Anh ta bị đập đầu vào khi đứng dậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Cassis (pluriel): Dạng số nhiều của từ.
    • Ces cassis sont très sucrés. (Những quảđen này rất ngọt.)
  • Casse-tête (nom masculin): Câu đố hóc búa, vấn đề khó giải quyết (nghĩa bóng, không liên quan trực tiếp đến "đầu").
  • Crème de cassis (nom féminin): Rượu kem vịđen, một loại rượu mùi đặc biệt làm từđen.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le fruit: Baie de cassis (quảđen).
  • Pour la liqueur: Crème de cassis (rượu kemđen).
  • Pour la tête (familier): Tête, caboche, citron (đầu, sọ, quả chanh - đềutiếng lóng).
  • Pour le caniveau: Caniveau, rigole (rãnh nước, mương thoát nước).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir le cassis farci: Nghĩa là " đầu óc đầy ắp (ý tưởng)", hoặc theo nghĩa xấu là "đần độn, ngu ngốc".
    • Arrête de dire des bêtises, tu as le cassis farci ou quoi ? (Thôi nói nhảm đi, mày đầu óc vấn đề hay sao đấy?)
cassis

Le cassis est un petit fruit noir utilisé pour faire de la confiture.

danh từ giống đực
  1. đen (cây, quả)
  2. rượuđen
  3. (thông tục) đầu (người)
  4. rãnh ngang (ở đường, để thoát nước)
  5. (động vật học) như casque 4

Từ gần giống

Từ chứa "cassis"