causeuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người thích chuyện trò: Một người thích nói chuyện, tán gẫu một cách vui vẻ và thân mật.
- Người khéo nói chuyện: Một người có tài nói chuyện hấp dẫn, duyên dáng.
Tính từ (từ hiếm, nghĩa ít dùng):
- Thích chuyện trò: Dùng để miêu tả một người có tính cách ưa nói chuyện, thân thiện.
- Khéo nói chuyện: Dùng để miêu tả một người có khả năng nói chuyện một cách tinh tế và lôi cuốn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Mon oncle est un vrai causeuse ; il peut parler pendant des heures. (Bác tôi là một người thích chuyện trò thực thụ; bác ấy có thể nói chuyện hàng giờ liền.)
- Elle est une causeuse née, toujours au centre de l'attention dans les soirées. (Cô ấy là một người khéo nói chuyện bẩm sinh, luôn là trung tâm của sự chú ý trong các buổi tiệc.)
Tính từ:
- Il a un caractère très causeuse. (Anh ấy có tính cách rất thích chuyện trò.)
- Une personne causeuse sait toujours comment briser la glace. (Một người khéo nói chuyện luôn biết cách phá tan bầu không khí ngượng ngùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này ngày nay ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng các từ như (nói nhiều), (người nói chuyện) hoặc (hoạt ngôn) thay thế.
- Khi được dùng, causeuse thường mang sắc thái cổ điển hoặc văn chương, nhấn mạnh đến nghệ thuật trò chuyện hơn là chỉ đơn thuần là nói nhiều.
Biến thể và từ gần giống
- Causeur (danh từ giống đực): Có nghĩa tương tự như causeuse, dùng cho nam giới. Đây là dạng phổ biến hơn.
- C'est un excellent causeur. (Anh ta là một người nói chuyện tuyệt vời.)
- Causette (danh từ giống cái): Cuộc nói chuyện ngắn, chuyện phiếm.
- Faisons une petite causette. (Chúng ta hãy nói chuyện một chút đi.)
Từ đồng nghĩa
- Bavard (adj/n): Hay nói, nói nhiều.
- Loquace (adj): Hoạt ngôn, ăn nói lưu loát.
- Conversateur (n): Người biết nói chuyện (trang trọng).
Từ trái nghĩa
- Taciturne (adj): Ít nói, trầm mặc.
- Silencieux (adj): Im lặng.
- Muet (adj): Câm, không nói.
tính từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) thích chuyện trò,
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) khéo nói chuyện
danh từ giống đực
- người thích chuyện trò
- người khéo nói chuyện