cassocked

Học thuật
Thân thiện
cassocked

The cassocked monk rings the bell in the monastery courtyard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mặc áo thầy tu: Mô tả một người, thường một giáo sĩ hoặc người liên quan đến nhà thờ, đang mặc áo chùng thâm (cassock). Từ này nhấn mạnh vào trang phục đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cassocked priest walked slowly down the aisle. (Vị linh mục mặc áo chùng thâm bước chậm rãi xuống lối đi giữa nhà thờ.)
    • A group of cassocked seminarians were singing in the chapel. (Một nhóm chủng sinh mặc áo chùng thâm đang hát trong nhà nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn cảnh mô tả trang trọng hoặc văn học, để tạo hình ảnh trực quan về một nhân vật tôn giáo.
    • The painting depicted a cassocked figure in prayer. (Bức tranh khắc họa một nhân vật mặc áo chùng thâm đang cầu nguyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Cassock (danh từ): Áo chùng thâm, áo lễ dài của giáo sĩ.
    • He wore a black cassock for the ceremony. (Ông ấy mặc một chiếc áo chùng thâm màu đen cho buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Clergyman-like: Có vẻ ngoài như một giáo sĩ.
  • Vestmented: Mặc lễ phục (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các loại áo lễ khác).
Lưu ý
  • "Cassocked" một tính từ được hình thành trực tiếp từ danh từ "cassock" bằng cách thêm hậu tố "-ed". không phải một cụm động từ (phrasal verb) hay thành ngữ (idiom).
cassocked

The cassocked monk rings the bell in the monastery courtyard.

Adjective
  1. mặc áo thầy tu

Từ tương tự