casuist
/'kæzjuist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà phán quyết đúng sai (về các vấn đề đạo đức): Một người, thường là một nhà thần học hoặc triết gia, chuyên phân tích và đưa ra phán quyết về các vấn đề đạo đức phức tạp bằng cách áp dụng các nguyên tắc chung vào các tình huống cụ thể.
- Người lý luận khéo léo (thường theo nghĩa tiêu cực): Một người sử dụng lý lẽ tinh vi, cầu kỳ và thường là ngụy biện để biện minh cho hành vi hoặc quan điểm, đặc biệt trong các vấn đề đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The medieval casuist carefully debated whether a lie to save a life was morally permissible. (Nhà phán quyết đạo đức thời Trung Cổ đã tranh luận kỹ lưỡng về việc một lời nói dối để cứu mạng sống có được phép về mặt đạo đức hay không.)
- He was accused of being a mere casuist, using clever arguments to defend the indefensible. (Anh ta bị buộc tội chỉ là một kẻ ngụy biện, dùng những lập luận khéo léo để bảo vệ những điều không thể biện minh được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Casuistic reasoning": Lý luận theo trường phái phán quyết đạo đức. Đây là phương pháp giải quyết các vấn đề đạo đức bằng cách nghiên cứu các trường hợp ("cases") cụ thể.
- Casuistic reasoning was prominent in Jesuit theology. (Lý luận phán quyết đạo đức nổi bật trong thần học của Dòng Tên.)
"To engage in casuistry": Tham gia vào việc lý luận phức tạp, thường mang hàm ý tiêu cực về sự ngụy biện tinh vi.
- Politicians are often skilled at engaging in casuistry to avoid direct answers. (Các chính trị gia thường giỏi trong việc ngụy biện tinh vi để tránh những câu trả lời trực tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
Casuistry (n): (1) Phương pháp hoặc khoa học về phán quyết đạo đức dựa trên các trường hợp cụ thể. (2) Lý luận ngụy biện, tinh vi và đánh lừa.
- His argument was dismissed as mere casuistry. (Lập luận của anh ta bị bác bỏ vì chỉ là sự ngụy biện.)
Casuistic (adj): (Thuộc về) phán quyết đạo đức hoặc lý luận ngụy biện.
- The debate took a highly casuistic turn. (Cuộc tranh luận chuyển hướng sang một kiểu lý luận cầu kỳ, ngụy biện.)
Từ đồng nghĩa
- Sophist: Nhà ngụy biện (người dùng lý lẽ tinh vi nhưng sai lầm để đánh lừa).
- Rationalizer: Người tìm lý lẽ biện minh (cho hành động của mình).
- Moralist: Nhà luân lý (người bàn về các chuẩn mực đạo đức, có thể mang nghĩa trung lập hơn).
Thành ngữ liên quan
- "Hair-splitting casuist": Một người phán quyết đạo đức hoặc người lý luận quá câu nệ vào những chi tiết vụn vặt, nhỏ nhặt.
- Don't be such a hair-splitting casuist; we need a practical solution. (Đừng có làm cái vai nhà đạo đức học vụn vặt thế; chúng ta cần một giải pháp thực tế.)
danh từ
- nhà phán quyết đúng sai
- người khéo giải quyết những vấn đề khó nghĩ; người làm lý lẽ