caténaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Hệ thống dây cáp điện trên cao: Trong đường sắt, đây là hệ thống dây dẫn điện được treo phía trên đường ray để cung cấp năng lượng cho các đoàn tàu chạy điện.
- Dây tiếp điện: Chỉ cụ thể sợi dây cáp chính trong hệ thống đó, được kéo căng và treo song song với đường ray để đầu tàu (thông qua pantograph) tiếp xúc và lấy điện.
Tính từ:
- Thuộc về hệ thống treo dây cáp: Mô tả một kiểu treo (thường là dây điện) sao cho khoảng cách đến một điểm tham chiếu (như đường ray) là đều nhau.
- (Giải phẫu) Thuộc về chuỗi hạch giao cảm: Trong ngành y, thuật ngữ này chỉ các cấu trúc hình chuỗi của hệ thần kinh giao cảm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- La caténaire a été endommagée par la tempête, interrompant le trafic ferroviaire. (Hệ thống dây cáp điện trên cao bị bão làm hư hại, làm gián đoạn giao thông đường sắt.)
- Le pantographe du train est en contact permanent avec la caténaire. (Bộ phận pantograph của tàu luôn tiếp xúc với dây tiếp điện.)
Tính từ:
- Suspension caténaire (Hệ thống treo kiểu catenary - kiểu treo dây điện đều).
- Chaîne caténaire (Chuỗi hạch giao cảm - thuật ngữ giải phẫu).
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ligne de contact": Đôi khi được dùng thay thế cho "caténaire" với nghĩa là dây tiếp điện, nhưng "caténaire" thường chỉ toàn bộ hệ thống treo và dây dẫn.
- Trong kỹ thuật, đường cong hình dây xích mà sợi dây tạo ra khi treo giữa hai điểm cũng được gọi là đường cong "caténaire".
Biến thể và từ gần giống
- Pantographe (danh từ giống đực): Bộ phận thu điện đặt trên nóc tàu, tiếp xúc trực tiếp với dây catenary để lấy điện.
- Filage (danh từ giống đực): Hệ thống dây điện nói chung, có thể không chuyên dùng cho đường sắt.
- Câble aérien (danh từ giống đực): Dây cáp trên không, một cách gọi chung.
Từ đồng nghĩa
- Ligne aérienne de contact (danh từ giống cái): Đường dây tiếp xúc trên không (cùng nghĩa trong ngành đường sắt).
- Câble de traction (danh từ giống đực): Dây cáp kéo điện (nghĩa tương tự trong bối cảnh cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ này)
tính từ
- (Suspension caténaire) (đường sắt) kiểu treo cách đều đường ray (treo dây cáp cung cấp điện cho đầu tàu chạy bằng điện)
- (giải phẫu) (thuộc) chuỗi hạch giao cảm
danh từ giống cái
- (đường sắt) dây cáp điện treo cách đều đường ray