loài

  1. (sinh vật học) espèce
    • Loài thực vật
      espèce végétale
  2. catégorie
    • Những loài giá áo túi cơm
      des catégories de gens parasites et inutiles

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

loài
Loài chim này có bộ lông sặc sỡ và tiếng hót rất hay.