Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet), )
catabatic
Jump to user comments
Adjective
  • (luồng không khí hay gió) di chuyển xuống phía dưới vì lạnh, đặc biệt là vào ban đêm
Comments and discussion on the word "catabatic"