katabatic

/,kætə'bætik/
tính từ
  1. (khí tượng) thổi xuống (gió)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

katabatic
A katabatic wind flows down the mountain slope at night.