cataclysm
/'kætəklizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thảm họa lớn, tai ương khủng khiếp: Một sự kiện gây ra sự tàn phá và mất mát to lớn, thường ảnh hưởng đến nhiều người hoặc một khu vực rộng lớn.
- Biến động địa chất bạo liệt: Một sự thay đổi đột ngột và dữ dội trên bề mặt Trái Đất, như một trận động đất lớn hoặc núi lửa phun trào.
- Biến cố xã hội hoặc chính trị tàn khốc: Một sự thay đổi lớn, đột ngột và thường mang tính hủy diệt trong trật tự xã hội hoặc chính trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The war was a cataclysm that reshaped the entire continent. (Cuộc chiến là một thảm họa đã định hình lại toàn bộ lục địa.)
- Geologists study evidence of ancient cataclysms like massive asteroid impacts. (Các nhà địa chất học nghiên cứu bằng chứng về những biến động địa chất cổ đại như các vụ va chạm thiên thạch khổng lồ.)
- The fall of the empire was a political cataclysm. (Sự sụp đổ của đế chế là một biến cố chính trị tàn khốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"On a cataclysmic scale": Ở quy mô thảm khốc, tàn phá khủng khiếp.
- Climate change could have effects on a cataclysmic scale. (Biến đổi khí hậu có thể gây ra những tác động ở quy mô thảm khốc.)
"A cataclysm for...": Một thảm họa đối với...
- The loss of the coral reefs would be a cataclysm for marine biodiversity. (Việc mất đi các rạn san hô sẽ là một thảm họa đối với đa dạng sinh học biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Cataclysmic (tính từ): mang tính thảm họa, tàn phá dữ dội.
- They survived the cataclysmic event. (Họ đã sống sót sau sự kiện thảm khốc.)
Từ đồng nghĩa
- Disaster (n): thảm họa, tai họa.
- Calamity (n): tai ương, tai họa lớn.
- Upheaval (n): sự biến động dữ dội, sự đảo lộn.
Thành ngữ liên quan
- "Survive the cataclysm": Sống sót qua thảm họa.
- Few species managed to survive the cataclysm. (Rất ít loài sống sót được qua thảm họa.)
danh từ
- đại hồng thuỷ
- (địa lý,địa chất) biến cố địa chất, tai biến
- (chính trị) biến động lớn