disaster

/di'zɑ:stə/
Học thuật
Thân thiện
disaster

A tornado is a powerful and destructive natural disaster.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thảm họa, tai họa: Một sự kiện bất ngờ gây ra thiệt hại, đau khổ hoặc mất mát rất lớn, thường ảnh hưởng đến nhiều người.
    • Điều bất hạnh lớn, thất bại thảm hại: Một tình huống hoặc kết quả cực kỳ tồi tệ, không mong muốn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The earthquake was a major disaster for the coastal town. (Trận động đất một thảm họa lớn đối với thị trấn ven biển.)
    • The party was a complete disaster; it rained and the food never arrived. (Bữa tiệc một thất bại thảm hại hoàn toàn; trời mưa đồ ăn không bao giờ được mang tới.)
    • The lack of funding has resulted in a disaster for the school system. (Việc thiếu kinh phí đã dẫn đến một thảm họa cho hệ thống trường học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to court disaster" (idiom): hành động liều lĩnh, mạo hiểm một cách nguy hiểm, gần như chắc chắn sẽ dẫn đến thất bại hoặc tai họa.

    • Driving that fast on an icy road is courting disaster. (Lái xe nhanh như vậy trên đường trơn băng đang chuốc lấy tai họa.)
  • "a recipe for disaster" (idiom): một sự kết hợp các yếu tố chắc chắn sẽ dẫn đến kết quả tồi tệ.

    • Mixing those two chemicals is a recipe for disaster. (Trộn hai hóa chất đó công thức cho thảm họa.)
Biến thể từ gần giống
  • Disastrous (tính từ): tính chất thảm họa, gây ra hậu quả rất tồi tệ.

    • The project had a disastrous outcome. (Dự án đã một kết quả thảm khốc.)
  • Catastrophe (danh từ): thảm họa, tai biến lớn (nghĩa rất gần với "disaster").

  • Calamity (danh từ): tai ương, tai họa (thường trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Catastrophe: thảm họa.
  • Calamity: tai ương, tai họa.
  • Tragedy: thảm kịch, bi kịch.
  • Debacle: sự thất bại thảm hại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "disaster")

Thành ngữ liên quan
  • A disaster area:

    • Khu vực chính thức bị tuyên bố thảm họa (sau thiên tai).
      • The flood zone was declared a disaster area. (Vùng được tuyên bố khu vực thảm họa.)
    • Một nơi hoặc tình huống cực kỳ hỗn loạn, lộn xộn.
      • His bedroom looks like a disaster area. (Phòng ngủ của anh ta trông như một bãi chiến trường.)
  • Spell disaster (for something/someone): báo hiệu hoặc gây ra thất bại hoặc rắc rối lớn.

    • These new regulations could spell disaster for small businesses. (Những quy định mới này có thể báo hiệu thảm họa cho các doanh nghiệp nhỏ.)
disaster

A tornado is a powerful and destructive natural disaster.

danh từ
  1. tai hoạ, thảm hoạ, tai ách
    • to court (invite) disaster
      chuốc lấy tai hoạ
  2. điều bất hạnh

Từ chứa "disaster"