catalogue

/'kætəlɔg/
danh từ
  1. bản liệt kê mục lục
ngoại động từ
  1. kẻ thành mục lục
  2. chia thành loại
  3. ghi vào mục lục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "catalogue"

catalogue
He found the toy he wanted in the colourful catalogue.