catamenia

catamenia

A woman tracks her catamenia on a calendar.

Định nghĩa

Danh từ: Kinh nguyệt, hiện tượng chảy máu định kỳ từ tử cung của phụ nữ không mang thai, xảy ra từ tuổi dậy thì đến mãn kinh.

dụ sử dụng
  • (Những người phụ nữ ốm yếu dễ bị kinh nguyệt quá nhiều.)
  • (Kinh nguyệt bắt đầu xuất hiệnnữ giới trong thời kỳ dậy thì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Catamenial" (tính từ): liên quan đến kinh nguyệt.

    • Catamenial epilepsy is a condition where seizures occur around the time of menstruation. (Động kinh liên quan đến kinh nguyệt tình trạng co giật xảy ra vào thời điểm hành kinh.)
  • "Catamenia" thường được dùng trong ngữ cảnh y học cổ điển hoặc văn phong trang trọng, hiện nay ít phổ biến hơn từ "menses" hoặc "menstruation".

Biến thể từ gần giống
  • Menses (danh từ): kinh nguyệt (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Menstruation (danh từ): quá trình hành kinh.
  • Menarche (danh từ): kỳ kinh nguyệt đầu tiên.
  • Menopause (danh từ): thời kỳ mãn kinh.
Từ đồng nghĩa
  • Menstruation: quá trình hành kinh.
  • Menses: kinh nguyệt (thường dùng trong y học).
  • Period: chu kỳ kinh nguyệt (thông dụng trong đời sống).
  • Monthly flow: dòng chảy hàng tháng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To have one's catamenia: kinh nguyệt.
    • She has had her catamenia regularly since age 13. ( ấy kinh nguyệt đều đặn từ năm 13 tuổi.)
Thành ngữ liên quan
  • "The curse": cách nói dân dã chỉ kinh nguyệt ( hàm ý tiêu cực).
    • She's suffering from the curse this week. ( ấy đang chịu đựng "lời nguyền" trong tuần này.)