catamount

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mèo lớn châu Mỹ: "Catamount" chỉ một loại mèo lớn sốngchâu Mỹ, ngoại hình giống sư tử, thường được dùng để gọi báo sư tử (cougar) hoặc linh miêu (lynx).
    • Mèo rừng đuôi ngắn: Từ này cũng dùng để chỉ các loài mèo hoang đuôi ngắn, thường chùm lông trên tai; chúng được săn lùng để lấy lông.
dụ sử dụng
  • (Con mèo lớn châu Mỹ lang thang trên những ngọn núi của Bắc Mỹ.)
  • (Những người thợ săn coi trọng mèo rừng đuôi ngắn bộ lông dày đẹp của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as fierce as a catamount": dữ tợn như một con mèo lớn châu Mỹ.

    • The warrior was as fierce as a catamount in battle. (Chiến binh đó dữ tợn như một con mèo lớn châu Mỹ trong trận chiến.)
  • "catamount scream": tiếng gầm của mèo lớn, thường được miêu tả âm thanh đáng sợ trong văn học.

    • We heard a catamount scream echoing through the forest at night. (Chúng tôi nghe thấy tiếng gầm của mèo lớn vọng qua khu rừng vào ban đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Catamountain (n): một biến thể hiếm, cùng nghĩa với "catamount".
    • The catamountain was once common in the Appalachian region. (Loài mèo lớn này từng phổ biếnvùng Appalachian.)
Từ đồng nghĩa
  • Cougar: báo sư tử (một loài mèo lớn châu Mỹ).
  • Puma: báo sư tử (tên gọi khác của cougar).
  • Lynx: linh miêu (mèo rừng đuôi ngắn, chùm lông tai).
  • Mountain lion: sư tử núi (tên gọi phổ biến của báo sư tử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "catamount" đây danh từ chỉ loài vật; từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc mô tả tự nhiên.)
Thành ngữ liên quan
  • "to fight like a catamount": chiến đấu dữ dội, không khoan nhượng.
    • The two rivals fought like catamounts over the territory. (Hai đối thủ chiến đấu dữ dội như những con mèo lớn châu Mỹ tranh giành lãnh thổ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "catamount"

catamount
A catamount rests on a rocky ledge overlooking a forested valley.