catmint
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây bạc hà mèo: Một loại cây thân thảo lâu năm, có lông, thơm, mọc thành chùm với các vòng hoa nhỏ màu trắng có đốm tím ở đỉnh; trước đây được dùng làm thuốc gia đình; có sức hấp dẫn mạnh mẽ đối với mèo.
Ví dụ sử dụng
- (Con mèo của tôi thích lăn lộn trong cây bạc hà mèo.)
- (Chúng tôi trồng một ít cây bạc hà mèo trong vườn để thu hút mèo địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Catmint tea": Trà bạc hà mèo, từng được dùng như một phương thuốc dân gian nhẹ nhàng.
- In the past, people brewed catmint tea for its calming effects. (Trong quá khứ, người ta pha trà bạc hà mèo vì tác dụng làm dịu của nó.)
- "Catmint oil": Tinh dầu bạc hà mèo, chiết xuất từ cây để sử dụng trong liệu pháp hương thơm.
- The catmint oil is sometimes used in aromatherapy. (Tinh dầu bạc hà mèo đôi khi được dùng trong liệu pháp hương thơm.)
Biến thể và từ gần giống
- Catnip (danh từ): Tên gọi khác của cây bạc hà mèo, thường dùng phổ biến hơn.
- Most cats react strongly to catnip. (Hầu hết mèo đều phản ứng mạnh với cây bạc hà mèo.)
- Catmint-like (tính từ): Giống như cây bạc hà mèo.
- The plant has a catmint-like aroma. (Loại cây này có mùi thơm giống cây bạc hà mèo.)
Từ đồng nghĩa
- Nepeta cataria: Tên khoa học của cây bạc hà mèo.
- Catnip: Tên gọi thông thường, đồng nghĩa với catmint.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Roll in catmint: Lăn lộn trong cây bạc hà mèo (hành vi của mèo).
- The kitten rolled in the catmint with delight. (Chú mèo con lăn lộn trong cây bạc hà mèo một cách thích thú.)
- Attract to catmint: Thu hút nhờ cây bạc hà mèo.
- The garden attracts many cats to the catmint. (Khu vườn thu hút nhiều mèo đến với cây bạc hà mèo.)
Thành ngữ liên quan
- Like catmint to cats: Giống như bạc hà mèo đối với mèo (ám chỉ thứ gì đó rất hấp dẫn).
- The new toy is like catmint to cats for the children. (Món đồ chơi mới giống như bạc hà mèo với mèo đối với bọn trẻ.)