catastrophic

/,kætə'strɔfik/
tính từ
  1. thảm hoạ, thê thảm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "catastrophic"

catastrophic
A catastrophic flood covered the entire valley.