ruinous

/'ruinəs/
tính từ
  1. đổ nát
  2. tàn hại, gây tai hại, làm thất bại, làm phá sản

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

ruinous
The ruinous storm destroyed the old wooden bridge.