ruinous

/'ruinəs/
Học thuật
Thân thiện
ruinous

The ruinous storm destroyed the old wooden bridge.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây ra sự đổ nát, tàn phá: Chỉ điều đó dẫn đến sự hủy hoại hoàn toàn hoặc sự sụp đổ về mặt vật chất.
    • Tàn hại, gây tai hại: Chỉ điều đó cực kỳ hại, dẫn đến thất bại, phá sản hoặc thiệt hại nghiêm trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The war had a ruinous effect on the country's economy. (Cuộc chiến đã tác động tàn hại đến nền kinh tế của đất nước.)
    • The cost of the lawsuit was ruinous for the small company. (Chi phí cho vụ kiện thảm hại đối với công ty nhỏ.)
    • They bought the house at a ruinous price. (Họ đã mua ngôi nhà với một cái giá phá sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ruinous consequences": những hậu quả thảm khốc.

    • The policy could have ruinous consequences for the environment. (Chính sách này có thể dẫn đến những hậu quả thảm khốc cho môi trường.)
  • "financially ruinous": gây phá sản về mặt tài chính.

    • The project proved to be financially ruinous. (Dự án hóa ra lại gây phá sản về mặt tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruin (danh từ/động từ): sự đổ nát, phá hủy; làm đổ nát.
  • Ruination (danh từ): sự phá hủy hoàn toàn, sự hủy diệt.
  • Ruined (tính từ): bị đổ nát, bị phá hủy; bị phá sản.
Từ đồng nghĩa
  • Destructive: tính phá hủy.
  • Catastrophic: thảm khốc.
  • Devastating: tàn phá.
  • Disastrous: thảm hại.
  • Calamitous: tai hại.
Từ trái nghĩa
  • Beneficial: lợi.
  • Constructive: tính xây dựng.
  • Advantageous: thuận lợi.
  • Profitable: sinh lợi.
ruinous

The ruinous storm destroyed the old wooden bridge.

tính từ
  1. đổ nát
  2. tàn hại, gây tai hại, làm thất bại, làm phá sản

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự