catawba

catawba

A farmer harvests ripe catawba grapes from a sunny vineyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Catawba: Một thành viên của dân tộc người Mỹ bản địa thuộc nhóm Siouan, trước đây sinh sốngvùng Carolinas (nay bang Bắc Carolina Nam Carolina, Hoa Kỳ).
    • Ngôn ngữ Catawba: Ngôn ngữ thuộc hệ Siouan được nói bởi người Catawba.
    • Nho Catawba: Một loại nho da đỏ (màu đỏ nhạt), thường được dùng làm nho ăn tươi hoặc sản xuất rượu vang.
dụ sử dụng
  • Người Catawba:

    • The Catawba are known for their pottery and basket weaving. (Người Catawba nổi tiếng với nghề làm gốm đan rổ.)
  • Ngôn ngữ Catawba:

    • Catawba is now considered an extinct language, with only a few records remaining. (Ngôn ngữ Catawba hiện được coi đã tuyệt chủng, chỉ còn lại một vài tài liệu ghi chép.)
  • Nho Catawba:

    • Catawba grapes are often used to make sweet wines. (Nho Catawba thường được dùng để sản xuất rượu vang ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Catawba wine": rượu vang làm từ nho Catawba, phổ biếnvùng Đông Bắc Hoa Kỳ.

    • The winery is famous for its Catawba wine. (Nhà máy rượu nổi tiếng với rượu vang Catawba của họ.)
  • "Catawba River": Sông Catawba, một con sông chảy qua bang Bắc Carolina Nam Carolina, được đặt tên theo người bản địa.

    • The Catawba River provides water for many cities in the region. (Sông Catawba cung cấp nước cho nhiều thành phố trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Catawban (tính từ): thuộc về người Catawba hoặc văn hóa của họ.
    • Catawban traditions include storytelling and dance. (Truyền thống Catawba bao gồm kể chuyện khiêu vũ.)
Từ đồng nghĩa
  • Siouan (tính từ, danh từ): thuộc nhóm ngôn ngữ/dân tộc Siouan (rộng hơn Catawba).
    • The Siouan languages include Catawba and Dakota. (Các ngôn ngữ Siouan bao gồm Catawba Dakota.)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến với "catawba", đây từ chuyên ngành về dân tộc học thực vật học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến.