cut-up
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thích chơi khăm, người hay pha trò thực tế: "cut-up" dùng để chỉ một người thường xuyên chơi khăm người khác hoặc làm trò hề để gây cười, đặc biệt trong các tình huống xã hội.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đúng là một người thích chơi khăm; anh ấy luôn làm mọi người cười trong các bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Không có cách sử dụng nâng cao phổ biến cho từ "cut-up" ở dạng danh từ này.
Biến thể và từ gần giống
Cut up (động từ): cắt thành từng mảnh nhỏ.
- She cut up the vegetables for the salad. (Cô ấy cắt rau thành từng miếng nhỏ để làm salad.)
Cutting-up (danh từ): hành động cắt nhỏ hoặc hành vi pha trò.
- The cutting-up of the paper was messy. (Việc cắt giấy ra rất lộn xộn.)
Từ đồng nghĩa
- Joker: người hay pha trò.
- Prankster: người thích chơi khăm.
- Trickster: kẻ lừa bịp (nhưng thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Cut up: cắt nhỏ.
- Please cut up the meat for the dog. (Làm ơn cắt nhỏ thịt cho chó.)
Cut up with: kết hợp với (thường dùng trong nấu ăn).
- Cut up the strawberries with sugar. (Cắt nhỏ dâu tây với đường.)
Thành ngữ liên quan
- To be a cut-up: là một người thích chơi khăm.
- At school, he was known as a cut-up. (Ở trường, anh ấy nổi tiếng là người thích chơi khăm.)