cut-up

cut-up

A student is known as the class cut-up for his silly antics.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thích chơi khăm, người hay pha trò thực tế: "cut-up" dùng để chỉ một người thường xuyên chơi khăm người khác hoặc làm trò hề để gây cười, đặc biệt trong các tình huống xã hội.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đúng một người thích chơi khăm; anh ấy luôn làm mọi người cười trong các bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Không cách sử dụng nâng cao phổ biến cho từ "cut-up" ở dạng danh từ này.
Biến thể từ gần giống
  • Cut up (động từ): cắt thành từng mảnh nhỏ.

    • She cut up the vegetables for the salad. ( ấy cắt rau thành từng miếng nhỏ để làm salad.)
  • Cutting-up (danh từ): hành động cắt nhỏ hoặc hành vi pha trò.

    • The cutting-up of the paper was messy. (Việc cắt giấy ra rất lộn xộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Joker: người hay pha trò.
  • Prankster: người thích chơi khăm.
  • Trickster: kẻ lừa bịp (nhưng thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut up: cắt nhỏ.

    • Please cut up the meat for the dog. (Làm ơn cắt nhỏ thịt cho chó.)
  • Cut up with: kết hợp với (thường dùng trong nấu ăn).

    • Cut up the strawberries with sugar. (Cắt nhỏ dâu tây với đường.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a cut-up: một người thích chơi khăm.
    • At school, he was known as a cut-up. (Ở trường, anh ấy nổi tiếng người thích chơi khăm.)