catchpenny
/'kætʃ,peni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Loè loẹt, rẻ tiền, kém chất lượng: Dùng để mô tả một thứ gì đó được thiết kế hoặc tạo ra một cách rẻ tiền, với vẻ ngoài bắt mắt, cốt chỉ để bán nhanh lấy tiền mà không quan tâm đến giá trị thực, chất lượng hay độ bền lâu dài.
- Cốt chỉ để kiếm tiền nhanh: Nhấn mạnh mục đích thương mại tầm thường, thiếu sự chân thực hoặc giá trị nghệ thuật.
Danh từ (ít phổ biến hơn):
- Hàng mã, món hàng loè loẹt: Chỉ bản thân một món hàng hoặc sản phẩm có đặc điểm "catchpenny" – tức là hàng rẻ tiền, chất lượng kém, được làm ra chỉ để bán lấy tiền.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The market was full of catchpenny souvenirs for tourists. (Chợ đầy những món quà lưu niệm loè loẹt, rẻ tiền dành cho khách du lịch.)
- He writes catchpenny novels that are popular but have no literary value. (Anh ta viết những cuốn tiểu thuyết cốt chỉ để kiếm tiền, phổ biến nhưng không có giá trị văn học.)
- Avoid those catchpenny gadgets; they break after a week. (Hãy tránh xa những thiết bị loè loẹt rẻ tiền đó; chúng hỏng chỉ sau một tuần.)
Danh từ:
- The stall sold nothing but cheap catchpennies. (Gian hàng chỉ bán toàn hàng mã loè loẹt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường mang sắc thái chê bai, miệt thị, dùng để chỉ trích những thứ được coi là tầm thường, giả tạo, hoặc lợi dụng thị hiếu nhất thời của số đông.
- Thường được dùng trong bối cảnh phê bình thương mại, văn hóa đại chúng, hoặc nghệ thuật để phân biệt với những sản phẩm có chất lượng, sự chân thành hoặc giá trị lâu dài.
Biến thể và từ gần giống
- Gimcrack (tính từ/danh từ): Hàng mã, đồ rẻ tiền, loè loẹt (nghĩa rất gần với 'catchpenny').
- Tawdry (tính từ): Loè loẹt, rẻ tiền, có vẻ hào nhoáng nhưng thực chất tầm thường.
- Meretricious (tính từ): Hào nhoáng giả tạo, hấp dẫn một cách rẻ tiền (thường dùng cho phong cách hoặc trang trí).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Cheap, shoddy, tawdry, flashy, gaudy, meretricious, trashy, inferior.
- Danh từ: Trinket, bauble, gimcrack, knick-knack.
Từ trái nghĩa
- Tính từ: High-quality, genuine, authentic, valuable, artistic, durable, classic.
danh từ
- hàng mã loè loẹt (cốt chỉ bán lấy tiền)
tính từ
- loè loẹt, cốt chỉ bán lấy tiền (hàng hoá, tiểu thuyết...)