cathodic

Học thuật
Thân thiện
cathodic

A scientist observes cathodic deposition in an electrolysis experiment.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Vật , Hóa học):
    • Thuộc về cực âm (catôt): Mô tả tính chất, hiện tượng, hoặc thành phần liên quan đến điện cực âm (catôt) trong một tế bào điện hóa, pin, hoặc hệ thống điện phân.
    • Xảy ra tại cực âm: Chỉ các quá trình hóa học hoặc vật diễn ra ở cực âm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cathodic reaction involves the gain of electrons. (Phản ứngcực âm liên quan đến việc nhận electron.)
    • Cathodic protection is used to prevent rusting of underground pipes. (Biện pháp bảo vệ catốt được sử dụng để ngăn chặn sự gỉ sét của các đường ống ngầm.)
    • They studied the cathodic deposition of copper. (Họ đã nghiên cứu sự lắng đọng đồng tại cực âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cathodic polarization": Sự phân cực catốt, hiện tượng thế điện cực âm thay đổi do dòng điện chạy qua.

    • Cathodic polarization can slow down the corrosion rate. (Sự phân cực catốt có thể làm chậm tốc độ ăn mòn.)
  • "Cathodic current": Dòng điện catốt, dòng điện chạy về phía hoặc tại cực âm.

    • The instrument measures the cathodic current. (Thiết bị đo dòng điện catốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Cathode (Danh từ): Cực âm, điện cực tại đó xảy ra phản ứng khử (nhận electron).

    • Connect the wire to the cathode. (Hãy nối dây vào cực âm.)
  • Anodic (Tính từ): Thuộc về cực dương (anôt). Đây từ trái nghĩa phổ biến.

    • Anodic and cathodic processes are equally important. (Các quá trình ở anôt catôt đều quan trọng như nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Of the cathode: (Cụm từ) thuộc về cực âm. Đây cách giải thích nghĩa đen.
  • Negative-electrode-related: (Cụm từ mô tả) liên quan đến điện cực âm.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "cathodic" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học kỹ thuật, đặc biệt trong điện hóa học, vật liệu học (chống ăn mòn), công nghệ mạ điện.
  • Trong tiếng Việt, từ tương đương chính xác phổ biến "thuộc cực âm" hoặc "catốt" (khi dùng như một thành tố tính từ).
cathodic

A scientist observes cathodic deposition in an electrolysis experiment.

Adjective
  1. (vật ) thuộc, liên quan tới cực âm (catôt)

Từ trái nghĩa