anodic

/æ'nɔdik/
tính từ
  1. (vật ) (thuộc) anôt, (thuộc) cực dương

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

anodic
The scientist connects the wire to the anodic terminal.