anodic
/æ'nɔdik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) anôt, (thuộc) cực dương: Mô tả tính chất, vị trí hoặc sự liên quan đến anôt (cực dương) trong một tế bào điện hóa, pin hoặc thiết bị điện tử.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The anodic reaction involves the loss of electrons. (Phản ứng anôt liên quan đến sự mất electron.)
- We need to apply an anodic coating to protect the metal from corrosion. (Chúng ta cần phủ một lớp mạ anôt để bảo vệ kim loại khỏi bị ăn mòn.)
- The anodic region of the circuit showed higher potential. (Vùng cực dương của mạch điện cho thấy điện thế cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Anodic protection": Bảo vệ anôt, một kỹ thuật chống ăn mòn bằng cách làm cho kim loại trở thành cực dương trong một tế bào điện hóa.
- Anodic protection is often used for steel tanks storing sulfuric acid. (Bảo vệ anôt thường được sử dụng cho các bể chứa thép đựng axit sunfuric.)
"Anodic dissolution": Sự hòa tan anôt, quá trình kim loại bị hòa tan tại cực dương trong quá trình điện phân.
- The rate of anodic dissolution determines the efficiency of the electroplating process. (Tốc độ hòa tan anôt quyết định hiệu quả của quá trình mạ điện.)
Biến thể và từ gần giống
Anode (danh từ): Anôt, cực dương.
- Connect the wire to the anode of the battery. (Hãy nối dây vào cực dương của pin.)
Anodize (động từ): Anốt hóa, xử lý bề mặt kim loại bằng phương pháp điện hóa để tạo lớp oxit bảo vệ.
- Aluminum is often anodized to increase its durability. (Nhôm thường được anốt hóa để tăng độ bền.)
Từ đồng nghĩa
- Positive (electrode): Cực dương (trong ngữ cảnh điện).
- Oxidizing electrode: Điện cực oxy hóa (mô tả chức năng của anôt trong nhiều phản ứng).
Từ trái nghĩa
- Cathodic: (Thuộc) catôt, (thuộc) cực âm.
- Cathodic protection is another method to prevent corrosion. (Bảo vệ catôt là một phương pháp khác để ngăn ngừa ăn mòn.)
tính từ
- (vật lý) (thuộc) anôt, (thuộc) cực dương