catholique

Học thuật
Thân thiện
catholique

Une famille catholique prie ensemble dans une église.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về Công giáo, Thiên Chúa giáo: Chỉ những liên quan đến tôn giáo Công giáo (Catholicisme).
    • (Thân mật) Đạo đức, thiện lành: Dùng trong ngôn ngữ thân mật để miêu tả vẻ ngoài hoặc hành vi có vẻ đạo đức, đáng tin cậy.
    • (Thân mật, trong cụm "pas très catholique") Đáng ngờ, không đứng đắn: Dùng trong ngôn ngữ thân mật để nói về điều đó không minh bạch, vấn đề.
  2. Danh từ:

    • Người theo đạo Công giáo, tín đồ Thiên Chúa giáo: Chỉ một người tin theo thực hành tôn giáo Công giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La tradition catholique est très ancienne. (Truyền thống Công giáo rất lâu đời.)
    • Il a un air catholique qui inspire confiance. (Anh ta có vẻ đạo đức khiến người ta tin tưởng.)
    • Cette histoire n'est pas très catholique. (Câu chuyện này có vẻ không đứng đắn lắm / đáng ngờ.)
  • Danh từ:

    • C'est un catholique pratiquant. (Ông ấymột tín đồ Công giáo ngoan đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pays catholique": Quốc gia Công giáo, chỉ những nước đa số dân theo đạo Công giáo.

    • L'Italie est un pays catholique. (Ý là một nước Công giáo.)
  • "Une chose pas très catholique": Một việc không đứng đắn, một điều đáng ngờ. Đâycách dùng thân mật, không liên quan trực tiếp đến tôn giáo.

    • Ses explications sont un peu trop compliquées, ça sent la chose pas très catholique. (Lời giải thích của anh ta hơi phức tạp quá, có vẻ đáng ngờ.)
Biến thể từ liên quan
  • Catholicisme (danh từ): Đạo Công giáo, Thiên Chúa giáo.
  • Catholiquement (trạng từ): Một cách phù hợp với đạo Công giáo; (thân mật) một cách đứng đắn.
  • Catholicité (danh từ): Tính chất Công giáo; toàn thể các tín đồ Công giáo.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa tôn giáo):
    • Chrétien: Thuộc về Đốc giáo (nghĩa rộng hơn, bao gồm Công giáo các nhánh khác).
  • Tính từ (nghĩa "đạo đức" thân mật):
    • Vertueux: Đức hạnh, đạo đức.
    • Honorable: Đáng kính, đứng đắn.
  • Danh từ:
    • Fidèle: Tín đồ (nói chung).
    • Chrétien: Người theo đạo Đốc.
Từ trái nghĩa
  • Tính từ/Danh từ (nghĩa tôn giáo):
    • Protestant: (Thuộc về) Tin Lành.
    • Athée: (Người) Vô thần.
    • Païen: (Thuộc về) Ngoại giáo.
  • Tính từ (nghĩa "đạo đức" thân mật):
    • Douteux: Đáng ngờ.
    • Louche: Ám muội, không minh bạch.
Thành ngữ/Cách diễn đạt liên quan
  • "C'est pas catholique !": (Thân mật) Cái đó không được đâu!/Không ổn chút nào! - Dùng để chỉ trích một hành vi hoặc tình huống được coi là không đúng đắn.
    • Tricher à un examen, ce n'est pas catholique ! (Gian lận trong thi cửkhông được đâu!)
catholique

Une famille catholique prie ensemble dans une église.

tính từ
  1. xem catholicisme
    • Pays catholique
      nước Công giáo
  2. (thân mật) đạo đức, thiện
    • L'air catholique
      vẻ đạo đức
    • une chose pas très catholique
      một sự việc đáng ngờ
danh từ
  1. người theo đạo Thiên chúa, tín đồ Công giáo

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "catholique"