catwalk

catwalk

Models walk confidently down the catwalk in a fashion show.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sàn diễn thời trang: "catwalk" một bục hoặc lối đi hẹp, thường cao, kéo dài vào khu vực khán giả, nơi người mẫu trình diễn quần áo trong các buổi trình diễn thời trang.
    • Lối đi hẹp trên cao: "catwalk" cũng chỉ một lối đi hẹp, thường nằmvị trí cao như trên sân khấu, giữa các phần của tòa nhà, hoặc dọc theo cầu, dùng cho công nhân hoặc kỹ thuật viên di chuyển.
dụ sử dụng
  • Sàn diễn thời trang:

    • Models displayed clothes on a catwalk at the fashion show. (Người mẫu trình diễn quần áo trên sàn diễn thời trang tại buổi trình diễn thời trang.)
  • Lối đi hẹp trên cao:

    • The technician walked carefully along the catwalk above the stage. (Kỹ thuật viên đi cẩn thận dọc theo lối đi hẹp trên cao phía trên sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "catwalk show": buổi trình diễn thời trang sử dụng sàn diễn catwalk.

    • The designer's new collection was unveiled in a spectacular catwalk show. (Bộ sưu tập mới của nhà thiết kế đã được ra mắt trong một buổi trình diễn thời trang ngoạn mục.)
  • "walk the catwalk": đi trên sàn diễn thời trang với tư cách người mẫu.

    • She dreams of walking the catwalk for a famous fashion brand. ( ấy mơ ước được đi trên sàn diễn thời trang cho một thương hiệu thời trang nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Catwalk model (n): người mẫu trình diễn trên sàn catwalk.

    • She is a professional catwalk model. ( ấy một người mẫu sàn diễn thời trang chuyên nghiệp.)
  • Catwalk collection (n): bộ sưu tập thời trang được trình diễn trên catwalk.

    • The catwalk collection featured bold colors and patterns. (Bộ sưu tập catwalk các màu sắc họa tiết táo bạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Runway: sàn diễn thời trang (từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ).

    • The models walked down the runway in elegant gowns. (Các người mẫu bước dọc theo sàn diễn trong những chiếc váy thanh lịch.)
  • Platform: bục, sàn (nhưng không nhất thiết hẹp hoặc cao như catwalk).

    • The performer stood on a raised platform. (Người biểu diễn đứng trên một bục cao.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "catwalk".
Thành ngữ liên quan
  • "on the catwalk": đang trình diễn thời trang hoặc liên quan đến ngành thời trang.
    • She felt confident on the catwalk. ( ấy cảm thấy tự tin khi đứng trên sàn diễn thời trang.)