catholic

/'kæθəlik/
Học thuật
Thân thiện
catholic

A person with catholic tastes enjoys art, music, and food from many cultures.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Rộng rãi, bao quát, phổ biến: Chỉ sự đa dạng, toàn diện hoặc bao gồm nhiều lĩnh vực, không hạn hẹp hay thiên kiến.
    • (Thuộc) Công giáo, Thiên Chúa giáo: Liên quan đến nhánh Kitô giáo Giáo hoàng lãnh đạo tối cao, tức Giáo hội Công giáo Rôma.
  2. Danh từ:

    • Người theo đạo Công giáo, tín đồ Công giáo: Chỉ một thành viên của Giáo hội Công giáo Rôma.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa rộng rãi):

    • He has a catholic taste in music, enjoying everything from classical to hip-hop. (Anh ấy gu âm nhạc rộng rãi, thích mọi thể loại từ cổ điển đến hip-hop.)
    • Her catholic interests made her a fascinating conversationalist. (Những sở thích bao quát của ấy khiến trở thành một người trò chuyện thú vị.)
  • Tính từ/Danh từ (nghĩa tôn giáo):

    • She was raised in a Catholic family. ( ấy được lớn lên trong một gia đình Công giáo.)
    • Many Catholics attend mass every Sunday. (Nhiều tín đồ Công giáo tham dự thánh lễ mỗi Chủ nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "catholic with a small 'c'": Khi viết thường ('catholic'), từ này thường chỉ nghĩa phổ quát, rộng rãi, không liên quan đến tôn giáo.

    • His reading is truly catholic; he reads philosophy, science fiction, and poetry. (Việc đọc của anh ta thực sự rộng khắp; anh ta đọc triết học, khoa học viễn tưởng thơ ca.)
  • "Catholic with a capital 'C'": Khi viết hoa ('Catholic'), từ này hầu như luôn chỉ liên quan đến tôn giáo, tức Giáo hội Công giáo Rôma.

    • Catholic teachings on social justice are well-known. (Các giáo huấn Công giáo về công bằng xã hội rất nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Catholicism (n): Đạo Công giáo, hệ thống tín ngưỡng thực hành của Giáo hội Công giáo.

    • The history of Catholicism spans two millennia. (Lịch sử của đạo Công giáo trải dài hai thiên niên kỷ.)
  • Catholicity (n): Tính phổ quát, tính toàn cầu; hoặc đặc tính của đạo Công giáo.

    • The catholicity of the university's curriculum is impressive. (Tính phổ quát trong chương trình giảng dạy của trường đại học thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa rộng rãi: Broad, wide-ranging, eclectic, universal, comprehensive.
  • Nghĩa tôn giáo: Roman Catholic (để phân biệt rõ ràng với các nhánh Kitô giáo khác).
Lưu ý về cách dùng
  • Sự khác biệt giữa viết hoa viết thường ('Catholic' vs. 'catholic') rất quan trọng trong tiếng Anh để phân biệt nghĩa tôn giáo nghĩa phổ quát.
  • Trong ngữ cảnh tôn giáo, "Catholic" thường được hiểu "Roman Catholic". Các nhánh Kitô giáo khác như "Anglo-Catholic" (trong Anh giáo) có thể được đề cập riêng biệt.
catholic

A person with catholic tastes enjoys art, music, and food from many cultures.

tính từ
  1. bao gồm tất cả, rộng khắp; phổ biến
  2. đại lượng, rộng lượng, rộng rãi
    • to have a catholic taste in literature
      ham thích rộng rãi các ngành văn học
  3. (thuộc) đạo Thiên chúa, công giáo
danh từ
  1. người theo đạo Thiên chúa, tín đồ công giáo