caudex

caudex

The botanist examines the thick caudex of a cycad plant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thân gỗ của cây cọ hoặc cây dương xỉ thân gỗ: "Caudex" chỉ phần thân chính, thường thân gỗ, của các loài cây cọ (palms) dương xỉ thân gỗ (tree ferns). Đây phần thân cứng, dày, nâng đỡ tán .
    • Thân dày bền của cây thân thảo lâu năm: Trong thực vật học, "caudex" còn dùng để chỉ thân dày, tồn tại lâu năm của các loài cây thân thảo sống nhiều năm (herbaceous perennial plants). Thân này thường phình to, chứa chất dinh dưỡng dự trữ.
dụ sử dụng
  • Thân gỗ của cây cọ:

    • The palm tree's caudex can grow very tall and sturdy. (Thân gỗ của cây cọ có thể mọc rất cao vững chãi.)
    • Botanists study the caudex of tree ferns to understand their growth patterns. (Các nhà thực vật học nghiên cứu thân gỗ của dương xỉ thân gỗ để hiểu mô hình phát triển của chúng.)
  • Thân dày của cây thân thảo lâu năm:

    • The caudex of this perennial herb stores water during dry seasons. (Thân dày của loài cây thân thảo lâu năm này dự trữ nước trong mùa khô.)
    • A well-developed caudex helps the plant survive harsh conditions. (Một thân dày phát triển tốt giúp cây sống sót qua các điều kiện khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "caudex" trong phân loại thực vật: Thuật ngữ này thường được dùng trong mô tả hình thái học thực vật, đặc biệt khi nói về cây cọ, dương xỉ thân gỗ, hoặc các cây thân thảo lâu năm như xương rồng, sen đá.
    • In desert plants, the caudex often becomes swollen and fleshy. (Ở các cây sa mạc, thân dày thường trở nên phình to mọng nước.)
  • "caudex" trong nghệ thuật bonsai: Đôi khi được dùng để chỉ phần thân phình ra của cây bonsai.
    • The artist shaped the caudex to create an ancient, gnarled look. (Nghệ nhân đã tạo hình thân dày để tạo vẻ cổ thụ, .)
Biến thể từ gần giống
  • Caudate (adj): đuôi hoặc phần phụ giống đuôi (ít liên quan trực tiếp).
  • Caudicle (n): một phần nhỏ giống đuôi trong cấu trúc thực vật.
  • Caudex (số nhiều: caudices hoặc caudexes): cả hai dạng số nhiều đều được chấp nhận.
Từ đồng nghĩa
  • Thân gỗ: stem, trunk (dùng cho cây cọ, dương xỉ thân gỗ).
  • Thân dày: thick stem, storage stem (nhấn mạnh chức năng dự trữ).
  • Gốc phình: rootstock (thường nhầm lẫn, nhưng rootstock gốc ghép hoặc thân rễ).
Các cụm từ liên quan
  • Caudex formation: sự hình thành thân dày.
    • Caudex formation is common in plants adapted to dry environments. (Sự hình thành thân dày phổ biếncác cây thích nghi với môi trường khô hạn.)
  • Caudex plant: cây thân dày.
    • Many succulent plants are caudex plants. (Nhiều cây mọng nước cây thân dày.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "caudex" trong tiếng Anh. Từ này chủ yếu thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.