caducous

/kə'dju:kəs/
tính từ
  1. già cỗi, suy nhược
  2. nát
  3. (thực vật học) sớm rụng
  4. chóng tàn, không bền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

caducous
The poppy's caducous calyx falls away as the flower blooms.