caducous

/kə'dju:kəs/
Học thuật
Thân thiện
caducous

The poppy's caducous calyx falls away as the flower blooms.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sớm rụng, chóng rụng: Dùng để mô tả các bộ phận của thực vật (như , cánh hoa, vảy) rụng đi rất sớm trong quá trình phát triển, thường ngay sau khi hoàn thành chức năng.
    • Chóng tàn, không bền: Nghĩa mở rộng, chỉ tính chất ngắn ngủi, mau qua, không tồn tại lâu dài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The caducous sepals fall off as soon as the flower opens. (Các đài chóng rụng rơi xuống ngay khi hoa nở.)
    • In many trees, the caducous stipules are only present on young shoots. (Ở nhiều loài cây, các kèm chóng rụng chỉ xuất hiện trên các chồi non.)
    • The beauty of cherry blossoms is caducous, lasting only a few days. (Vẻ đẹp của hoa anh đào chóng tàn, chỉ kéo dài vài ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ sinh học: Trong giải phẫu thực vật, "caducous" một thuật ngữ kỹ thuật mô tả đặc điểm rụng sớm, đối lập với "persistent" (bền, lâu rụng).
    • Botanists note the caducous nature of the bracts in this species. (Các nhà thực vật học ghi nhận đặc tính chóng rụng của bắcloài này.)
Biến thể từ gần giống
  • Caducity (danh từ): Tính chất chóng tàn, sự phù du; trạng thái già cỗi, suy nhược.
    • The caducity of human life is a common theme in poetry. (Tính phù du của đời người một chủ đề phổ biến trong thơ ca.)
Từ đồng nghĩa
  • Deciduous: Rụng (theo mùa). (Lưu ý: "deciduous" thường chỉ cây rụng hàng loạt theo mùa, trong khi "caducous" nhấn mạnh sự rụng sớm của từng bộ phận riêng lẻ).
  • Fugacious: Thoáng qua, chóng tàn.
  • Ephemeral: Ngắn ngủi, nhất thời.
Từ trái nghĩa
  • Persistent: Bền, dai, lâu rụng (dùng cho các bộ phận thực vật tồn tại lâu).
  • Evergreen: Thường xanh (không rụng theo mùa).
  • Lasting: Lâu dài, bền vững.
caducous

The poppy's caducous calyx falls away as the flower blooms.

tính từ
  1. già cỗi, suy nhược
  2. nát
  3. (thực vật học) sớm rụng
  4. chóng tàn, không bền

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự