caulking
Định nghĩa
Danh từ:
- Chất trám kín chống thấm nước: "caulking" là một loại vật liệu dạng bột nhão hoặc dẻo, được sử dụng để lấp đầy các khe hở, vết nứt hoặc mối nối trên bề mặt nhằm ngăn nước, không khí hoặc hơi ẩm xâm nhập. Nó thường được dùng trong xây dựng và sửa chữa để làm kín các mối ghép, đặc biệt là ở các khu vực như phòng tắm, cửa sổ hoặc tàu thuyền.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ ống nước đã bôi chất trám kín mới quanh bồn tắm để ngăn rò rỉ.)
- (Chất trám kín cũ có thể nứt theo thời gian, vì vậy cần thay thế nó thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to reapply caulking": bôi lại chất trám kín.
- After cleaning the seams, you need to reapply caulking to ensure a watertight seal. (Sau khi làm sạch các đường nối, bạn cần bôi lại chất trám kín để đảm bảo độ kín nước.)
- "siliconized caulking": chất trám kín có chứa silicone, có độ đàn hồi cao hơn.
- Siliconized caulking is ideal for areas exposed to frequent movement, like window frames. (Chất trám kín có silicone lý tưởng cho các khu vực thường xuyên chịu chuyển động, như khung cửa sổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Caulk (động từ): hành động trám kín bằng chất caulking.
- You should caulk the gaps around the door frame before painting. (Bạn nên trám kín các khe hở quanh khung cửa trước khi sơn.)
- Caulker (danh từ): người hoặc dụng cụ thực hiện việc trám kín.
- The caulker used a special gun to apply the sealant evenly. (Người thợ trám kín đã dùng một khẩu súng đặc biệt để bôi chất bịt kín đều.)
Từ đồng nghĩa
- Sealant: chất bịt kín, thường dùng trong xây dựng.
- Filler: chất độn, dùng để lấp đầy lỗ hổng.
- Mastic: chất trám dẻo, thường dùng trong sửa chữa mái nhà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Caulk up: trám kín hoàn toàn.
- Make sure to caulk up all the joints before tiling the bathroom. (Hãy chắc chắn trám kín tất cả các mối nối trước khi lát gạch phòng tắm.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "caulking".