causing

causing

The teacher is causing the students to laugh with a funny story.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Hành động gây ra, nguyên nhân: "causing" chỉ hành động hoặc quá trình làm cho một sự việc, hiện tượng hoặc kết quả nào đó xảy ra. Từ này nhấn mạnh vào vai trò tác nhân, người hoặc vật chịu trách nhiệm khởi xướng một điều đó.

dụ sử dụng
  • (Hành động gây ra tai nạn đã được điều tra kỹ lưỡng.)
  • (Việc anh ta bất cẩn gây ra đám cháy đã dẫn đến thiệt hại nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Causing" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh pháp , khoa học hoặc kỹ thuật để mô tả mối quan hệ nhân quả.
    • The causing factor of the disease remains unknown. (Yếu tố gây ra căn bệnh vẫn chưa được biết.)
  • "Causing" có thể được dùng như một danh từ động từ (gerund) trong câu, đặc biệt khi nhấn mạnh hành động hơn kết quả.
    • Causing harm to others is morally wrong. (Gây hại cho người khác sai trái về mặt đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Cause (danh từ/động từ): nguyên nhân, gây ra.
    • The cause of the problem was a software glitch. (Nguyên nhân của vấn đề một lỗi phần mềm.)
  • Causation (danh từ): sự nhân quả, mối quan hệ nguyên nhân-kết quả.
    • The law of causation is fundamental in physics. (Định luật nhân quảcơ bản trong vật .)
  • Causative (tính từ): mang tính gây ra, tác dụng gây ra.
    • Smoking is a causative factor in lung cancer. (Hút thuốc một yếu tố gây ra ung thư phổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Inducement: sự thúc đẩy, sự gây ra (thường dùng trong ngữ cảnh khuyến khích hoặc tác động).
    • The inducement of sleep by medication is common. (Việc gây ngủ bằng thuốc phổ biến.)
  • Generation: sự tạo ra, sự phát sinh (thường dùng cho năng lượng hoặc hiệu ứng).
    • The generation of electricity from solar panels is clean. (Việc tạo ra điện từ pin mặt trời sạch.)
  • Production: sự sản xuất, sự tạo ra (thường dùng cho kết quả cụ thể).
    • The production of noise from construction annoyed residents. (Việc gây ra tiếng ồn từ công trình xây dựng làm phiền cư dân.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cause up (không phổ biến): gây ra (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
    • Don't cause up a fuss over nothing. (Đừng gây ra ồn ào chuyện không đâu.)
  • Bring about: gây ra, dẫn đến.
    • The new policy brought about significant changes. (Chính sách mới đã gây ra những thay đổi đáng kể.)
Thành ngữ liên quan
  • The root cause: nguyên nhân gốc rễ.
    • Finding the root cause is essential for solving the issue. (Tìm ra nguyên nhân gốc rễ cần thiết để giải quyết vấn đề.)
  • Cause and effect: nguyên nhân kết quả.
    • In nature, cause and effect are always linked. (Trong tự nhiên, nguyên nhân kết quả luôn gắn liền với nhau.)

Từ có nhắc đến "causing"