kissing

/'kisiɳ/
Học thuật
Thân thiện
kissing

A young couple shares a gentle kissing moment on a park bench.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động hôn, sự hôn: Chỉ hành động chạm môi vào một người hoặc vật khác để thể hiện tình yêu, sự chào hỏi, tôn kính hoặc sự âu yếm.
    • Sự ôm hôn: Thường dùng để chỉ một cử chỉ thân mật kết hợp giữa việc ôm hôn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mother gave her child a gentle kissing on the forehead. (Người mẹ dành cho con một nụ hôn nhẹ nhàng lên trán.)
    • In some cultures, kissing on the cheek is a common greeting. (Ở một số nền văn hóa, hôn lên một lời chào phổ biến.)
    • Their kissing under the moonlight was like a scene from a movie. (Cảnh hôn của họ dưới ánh trăng giống như một cảnh trong phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kissing" như một hình thức chào hỏi xã giao:

    • Social kissing varies from one country to another. (Việc hôn chào hỏi xã giao thay đổi tùy theo từng quốc gia.)
  • "Kissing" trong ngữ cảnh lãng mạn hoặc tình dục:

    • The film's kissing scenes were very passionate. (Những cảnh hôn trong phim rất nồng nhiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Kiss (động từ/noun): Hôn.

    • He leaned in to kiss her. (Anh ấy cúi xuống để hôn ấy.)
  • Peck (danh từ/động từ): Nụ hôn nhanh, nhẹ (thường lên ).

    • She gave him a quick peck on the cheek. ( ấy cho anh một nụ hôn nhanh lên .)
Từ đồng nghĩa
  • Bussing (danh từ, ít phổ biến): Hôn.
  • Smooching (danh từ, thân mật): Hôn âu yếm, hôn dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "kissing" danh từ gốc động từ, không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Các cụm từ thường dùng với động từ "kiss"). - Kiss goodbye to something: Từ bỏ hy vọng về điều đó, nói lời tạm biệt với cái (nghĩa bóng). - After the injury, he had to kiss goodbye to his football career. (Sau chấn thương, anh ấy phải nói lời tạm biệt với sự nghiệp bóng đá.)

Thành ngữ liên quan
  • Kiss and make up: Hôn làm lành (sau một cuộc cãi vã).

    • They had a big argument, but eventually they kissed and made up. (Họ đã một cuộc tranh cãi lớn, nhưng cuối cùng họ đã hôn làm lành.)
  • The kiss of death: Nụ hôn của thần chết (hành động hoặc sự việc chắc chắn dẫn đến thất bại hoặc kết thúc).

    • Losing that key client was the kiss of death for the small company. (Việc mất đi khách hàng then chốt đó dấu chấm hết cho công ty nhỏ.)
kissing

A young couple shares a gentle kissing moment on a park bench.

danh từ
  1. sự hôn; sự ôm hôn

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "kissing"