cauterize

/'kɔ:təraiz/
ngoại động từ
  1. (y học) đốt (bằng sắt nung đỏ hoặc chất ăn da để diệt độc)
    • to cauterize a snake bite
      đốt vết rắn cắn (để trừ độc)
  2. (nghĩa bóng) làm cho cứng, làm chai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cauterize"

cauterize
The surgeon carefully cauterizes the small wound to stop the bleeding.