burn
Động từ:
- Cháy, bốc cháy: Chỉ quá trình một vật liệu bắt lửa và tạo ra ngọn lửa, nhiệt và thường là khói.
- Đốt, thiêu, làm cháy: Hành động cố ý hoặc vô ý gây ra lửa để phá hủy hoặc sử dụng một thứ gì đó.
- Bỏng, làm bỏng: Gây ra hoặc cảm thấy cảm giác đau rát do nhiệt, hóa chất hoặc bức xạ.
- Rám, sạm (da): Làm cho da trở nên sẫm màu hơn do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
- (Nghĩa bóng) Bừng cháy, rực cháy (cảm xúc): Cảm thấy một cảm xúc mãnh liệt, đặc biệt là sự tức giận, nhiệt huyết hoặc khao khát.
Danh từ:
- Vết bỏng: Tổn thương trên da hoặc mô do bị bỏng.
- Vết cháy, chỗ cháy: Dấu vết hoặc khu vực bị hư hại do lửa.
Động từ:
- Dry wood burns easily. (Củi khô dễ cháy.)
- They burn old documents to destroy evidence. (Họ đốt tài liệu cũ để tiêu hủy bằng chứng.)
- Be careful not to burn your tongue on the hot soup. (Cẩn thận đừng để bỏng lưỡi với súp nóng.)
- His face was burned by the sun after a day at the beach. (Mặt anh ấy bị rám nắng sau một ngày ở bãi biển.)
- She was burning with anger when she heard the news. (Cô ấy bừng bừng tức giận khi nghe tin.)
Danh từ:
- He suffered a severe burn on his hand from the stove. (Anh ấy bị một vết bỏng nặng trên tay do bếp.)
- There was a burn on the table from a cigarette. (Có một vết cháy trên bàn từ điếu thuốc lá.)
"to burn away": cháy sạch, cháy mòn dần.
- The morning fog will burn away when the sun rises. (Sương mù buổi sáng sẽ tan đi khi mặt trời lên.)
"to burn down": thiêu rụi (thường dùng cho các tòa nhà lớn); tắt dần (lửa).
- The old factory burned down last night. (Nhà máy cũ đã bị cháy rụi tối qua.)
"to burn out": cháy hết, cháy trụi; kiệt sức (nghĩa bóng, thường dùng ở dạng bị động "burned-out").
- The candle *burned out* after several hours.* (Cây nến đã *cháy hết sau vài giờ.)
- She felt completely burned out after working 80-hour weeks. (Cô ấy cảm thấy hoàn toàn kiệt sức sau những tuần làm việc 80 giờ.)
"to burn up": đốt cháy hoàn toàn; (tiếng lóng) làm ai đó rất tức giận.
- The spacecraft burned up upon re-entering the atmosphere. (Tàu vũ trụ bốc cháy khi tái nhập bầu khí quyển.)
- His arrogant attitude really *burns me up. (Thái độ kiêu ngạo của anh ta thực sự *làm tôi phát cáu.)
Burning (adj): đang cháy; mãnh liệt, cấp thiết.
- A burning building. (Một tòa nhà đang cháy.)
- A burning desire. (Một khát khao mãnh liệt.)
Burner (n): bếp lò, đầu đốt.
- Turn off the gas burner. (Tắt bếp ga đi.)
Sunburn (n): cháy nắng (là một từ ghép riêng biệt).
- I got a bad sunburn at the beach. (Tôi bị cháy nắng nặng ở bãi biển.)
- Động từ (cháy): Combust, blaze, flame.
- Động từ (đốt): Incinerate, ignite, set on fire.
- Động từ (bỏng): Scald, scorch, sear.
- Danh từ (vết bỏng): Scald, scorch.
Burn off: đốt hết, làm bay hơi (thường là chất lỏng); đốt cháy (năng lượng).
- The sun will burn off the morning dew. (Mặt trời sẽ làm bay hơi sương sớm.)
- I need to burn off some calories. (Tôi cần đốt cháy một ít calo.)
Burn through: tiêu xài (tiền, tài nguyên) một cách nhanh chóng và phung phí.
- He burned through his inheritance in less than a year. (Anh ta tiêu xài hết số tiền thừa kế trong chưa đầy một năm.)
Burn the midnight oil: thức khuya để học tập hoặc làm việc.
- I had to burn the midnight oil to finish the report. (Tôi phải thức đêm để hoàn thành báo cáo.)
Burn one's bridges (or boats): "qua sông phá cầu", cắt đứt mọi đường lui, không để lại lối thoát.
- Think carefully before you quit; you don't want to burn your bridges with the company. (Hãy suy nghĩ kỹ trước khi nghỉ việc; bạn không muốn cắt đứt mọi quan hệ với công ty đâu.)
Money burns a hole in (someone's) pocket: tiền chẳng giữ được lâu trong túi, rất muốn tiêu tiền ngay khi có.
- As soon as he gets his allowance, it burns a hole in his pocket. (Ngay khi nhận được tiền tiêu vặt, cậu bé tiêu sạch sẽ ngay.)
- (Ê-cốt) (thơ ca) dòng suối
- vết cháy, vết bỏng
- đốt, đốt cháy, thiêu, thắp, nung; làm bỏng
- to burn coal in a stoneđốt than trong lò
- to burn a candlethắp cây nến
- to burn clay for potterynung đất sét làm đồ gốm
- to burn one's fingerslàm bỏng ngón tay
- (nghĩa bóng) chịu hậu quả của sự khinh suất; chuốc lấy vạ vào thân vì dính vào công việc người
- to be burnt to deathbị thiêu chết
- đóng dấu (tội nhân) bằng sắt nung
- làm rám, làm sạm (da)
- faces burns by the sunnhững bộ mặt rám nắng
- làm cháy, làm khê (khi nấu ăn)
- ăn mòn (xit)
- sử dụng năng lượng nguyên tử (của urani...)
- cháy, bỏng
- dry wood burns easilycủi khô dễ cháy
- the mouth burns with chillimồm bỏng ớt
- (nghĩa bóng) rừng rực, bừng bừng
- to burn with ragebừng bừng tức giận
- to burn with impatiencenóng lòng sốt ruột
- gần tìm thấy, gần tìm ra (trong một số trò chơi của trẻ con)
- dính chảo, cháy, khê (thức ăn)
Idioms
- to burn awayđốt sạch, thiêu huỷ, thiêu trụi
- to burn downthiêu huỷ, thiêu trụi
- to burn intoăn mòn (xit)
- to burn lowlụi dần (lửa)
- to burn outđốt hết, đốt sạch
- to burn upđốt sạch, cháy trụi
- to burn up the road(xem) road
- to burn one's boatsqua sông đốt thuyền; làm việc không tính đường thoái
- to burn one's bridgesqua sông phá cầu; cắt hết mọi đường thoái
- to burn the candles at both endslàm việc hết sức; không biết giữ sức
- to burn daylightthắp đèn ban ngày, thắp đèn sớm quá (khi trời hãy còn sáng)
- to burn the midnight oil(xem) oil
- to burn the waterđi xiên cá bằng đuốc
- to burn the wind (earth)](từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chạy nhanh vùn vụt, chạy hết tốc độ
- money burns a hole in one's pockettiền chẳng bao giờ giữ được lâu trong túi