burn

/bə:n/
Học thuật
Thân thiện
burn

A child accidentally burns their finger on a hot stove.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Cháy, bốc cháy: Chỉ quá trình một vật liệu bắt lửa tạo ra ngọn lửa, nhiệt thường khói.
    • Đốt, thiêu, làm cháy: Hành động cố ý hoặc vô ý gây ra lửa để phá hủy hoặc sử dụng một thứ đó.
    • Bỏng, làm bỏng: Gây ra hoặc cảm thấy cảm giác đau rát do nhiệt, hóa chất hoặc bức xạ.
    • Rám, sạm (da): Làm cho da trở nên sẫm màu hơn do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
    • (Nghĩa bóng) Bừng cháy, rực cháy (cảm xúc): Cảm thấy một cảm xúc mãnh liệt, đặc biệt sự tức giận, nhiệt huyết hoặc khao khát.
  2. Danh từ:

    • Vết bỏng: Tổn thương trên da hoặc do bị bỏng.
    • Vết cháy, chỗ cháy: Dấu vết hoặc khu vực bị hư hại do lửa.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Dry wood burns easily. (Củi khô dễ cháy.)
    • They burn old documents to destroy evidence. (Họ đốt tài liệu để tiêu hủy bằng chứng.)
    • Be careful not to burn your tongue on the hot soup. (Cẩn thận đừng để bỏng lưỡi với súp nóng.)
    • His face was burned by the sun after a day at the beach. (Mặt anh ấy bị rám nắng sau một ngàybãi biển.)
    • She was burning with anger when she heard the news. ( ấy bừng bừng tức giận khi nghe tin.)
  • Danh từ:

    • He suffered a severe burn on his hand from the stove. (Anh ấy bị một vết bỏng nặng trên tay do bếp.)
    • There was a burn on the table from a cigarette. ( một vết cháy trên bàn từ điếu thuốc lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to burn away": cháy sạch, cháy mòn dần.

    • The morning fog will burn away when the sun rises. (Sương mù buổi sáng sẽ tan đi khi mặt trời lên.)
  • "to burn down": thiêu rụi (thường dùng cho các tòa nhà lớn); tắt dần (lửa).

    • The old factory burned down last night. (Nhà máy đã bị cháy rụi tối qua.)
  • "to burn out": cháy hết, cháy trụi; kiệt sức (nghĩa bóng, thường dùngdạng bị động "burned-out").

    • The candle *burned out* after several hours.* (Cây nến đã *cháy hết sau vài giờ.)
    • She felt completely burned out after working 80-hour weeks. ( ấy cảm thấy hoàn toàn kiệt sức sau những tuần làm việc 80 giờ.)
  • "to burn up": đốt cháy hoàn toàn; (tiếng lóng) làm ai đó rất tức giận.

    • The spacecraft burned up upon re-entering the atmosphere. (Tàu vũ trụ bốc cháy khi tái nhập bầu khí quyển.)
    • His arrogant attitude really *burns me up. (Thái độ kiêu ngạo của anh ta thực sự *làm tôi phát cáu.)
Biến thể từ gần giống
  • Burning (adj): đang cháy; mãnh liệt, cấp thiết.

    • A burning building. (Một tòa nhà đang cháy.)
    • A burning desire. (Một khát khao mãnh liệt.)
  • Burner (n): bếp , đầu đốt.

    • Turn off the gas burner. (Tắt bếp ga đi.)
  • Sunburn (n): cháy nắng ( một từ ghép riêng biệt).

    • I got a bad sunburn at the beach. (Tôi bị cháy nắng nặngbãi biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (cháy): Combust, blaze, flame.
  • Động từ (đốt): Incinerate, ignite, set on fire.
  • Động từ (bỏng): Scald, scorch, sear.
  • Danh từ (vết bỏng): Scald, scorch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Burn off: đốt hết, làm bay hơi (thường chất lỏng); đốt cháy (năng lượng).

    • The sun will burn off the morning dew. (Mặt trời sẽ làm bay hơi sương sớm.)
    • I need to burn off some calories. (Tôi cần đốt cháy một ít calo.)
  • Burn through: tiêu xài (tiền, tài nguyên) một cách nhanh chóng phung phí.

    • He burned through his inheritance in less than a year. (Anh ta tiêu xài hết số tiền thừa kế trong chưa đầy một năm.)
Thành ngữ liên quan
  • Burn the midnight oil: thức khuya để học tập hoặc làm việc.

    • I had to burn the midnight oil to finish the report. (Tôi phải thức đêm để hoàn thành báo cáo.)
  • Burn one's bridges (or boats): "qua sông phá cầu", cắt đứt mọi đường lui, không để lại lối thoát.

    • Think carefully before you quit; you don't want to burn your bridges with the company. (Hãy suy nghĩ kỹ trước khi nghỉ việc; bạn không muốn cắt đứt mọi quan hệ với công ty đâu.)
  • Money burns a hole in (someone's) pocket: tiền chẳng giữ được lâu trong túi, rất muốn tiêu tiền ngay khi .

    • As soon as he gets his allowance, it burns a hole in his pocket. (Ngay khi nhận được tiền tiêu vặt, cậu tiêu sạch sẽ ngay.)
burn

A child accidentally burns their finger on a hot stove.

danh từ
  1. (Ê-cốt) (thơ ca) dòng suối
danh từ
  1. vết cháy, vết bỏng
(bất qui tắc) ngoại động từ burnt, burned
  1. đốt, đốt cháy, thiêu, thắp, nung; làm bỏng
    • to burn coal in a stone
      đốt than trong
    • to burn a candle
      thắp cây nến
    • to burn clay for pottery
      nung đất sét làm đồ gốm
    • to burn one's fingers
      làm bỏng ngón tay
  2. (nghĩa bóng) chịu hậu quả của sự khinh suất; chuốc lấy vạ vào thân dính vào công việc người
    • to be burnt to death
      bị thiêu chết
  3. đóng dấu (tội nhân) bằng sắt nung
  4. làm rám, làm sạm (da)
    • faces burns by the sun
      những bộ mặt rám nắng
  5. làm cháy, làm khê (khi nấu ăn)
  6. ăn mòn (xit)
  7. sử dụng năng lượng nguyên tử (của urani...)
nội động từ
  1. cháy, bỏng
    • dry wood burns easily
      củi khô dễ cháy
    • the mouth burns with chilli
      mồm bỏng ớt
  2. (nghĩa bóng) rừng rực, bừng bừng
    • to burn with rage
      bừng bừng tức giận
    • to burn with impatience
      nóng lòng sốt ruột
  3. gần tìm thấy, gần tìm ra (trong một số trò chơi của trẻ con)
  4. dính chảo, cháy, khê (thức ăn)

Idioms

  • to burn away
    đốt sạch, thiêu huỷ, thiêu trụi
  • to burn down
    thiêu huỷ, thiêu trụi
  • to burn into
    ăn mòn (xit)
  • to burn low
    lụi dần (lửa)
  • to burn out
    đốt hết, đốt sạch
  • to burn up
    đốt sạch, cháy trụi
  • to burn up the road
    (xem) road
  • to burn one's boats
    qua sông đốt thuyền; làm việc không tính đường thoái
  • to burn one's bridges
    qua sông phá cầu; cắt hết mọi đường thoái
  • to burn the candles at both ends
    làm việc hết sức; không biết giữ sức
  • to burn daylight
    thắp đèn ban ngày, thắp đèn sớm quá (khi trời hãy còn sáng)
  • to burn the midnight oil
    (xem) oil
  • to burn the water
    đi xiên bằng đuốc
  • to burn the wind (earth)]
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chạy nhanh vùn vụt, chạy hết tốc độ
  • money burns a hole in one's pocket
    tiền chẳng bao giờ giữ được lâu trong túi