cavaler

nội động từ
  1. (thông tục) chuồn, chạy đi
  2. (từ , nghĩa ) cưỡi ngựa
ngoại động từ
  1. (thông tục) quấy rầy
    • se cavaler
      (thông tục) chuồn, chạy đi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cavaler"