cavaleur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ hay chim chuột, người đàn ông hay tán tỉnh nhiều mối quan hệ tình cảm ngắn hạn: Từ này dùng để chỉ một người đàn ông thói quen tán tỉnh, ve vãn hoặc quan hệ tình cảm với nhiều người, thường không nghiêm túc lâu dài. Đâytừ mang sắc thái thân mật, đôi khi có ý chê trách.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Tout le monde sait qu'il est un vrai cavaleur. (Mọi người đều biết anh tamột tay chim chuột đích thực.)
    • Il a la réputation d'être un cavaleur invétéré. (Hắn có tiếngmột kẻ hay chim chuột không thể chữa được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un vieux cavaleur": một tay chim chuột già.
    • Malgré son âge, il reste un vieux cavaleur. (Bất chấp tuổi tác, ông ta vẫnmột tay chim chuột già.)
  • "cavaleur de profession": kẻ chuyên đi chim chuột (nói quá lên).
    • Avec ses belles paroles, on dirait un cavaleur de profession. (Với những lời lẽ ngọt ngào của hắn, trông như một tay chim chuột chuyên nghiệp vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Cavaleuse (danh từ giống cái): dạng thức nữ giới của "cavaleur", chỉ người phụ nữ tính cách tương tự.
    • Elle est connue comme une grande cavaleuse. (Cô ta được biết đến như một tay chim chuột cừ khôi.)
  • Cavaler (động từ, thân mật): có nghĩa là "chạy theo" phụ nữ, tán tỉnh.
    • Il passe son temps à cavaler. (Hắn dành thời gian để chạy theo phụ nữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Don Juan: tên một nhân vật lịch sử hay hư cấu nổi tiếngngười tình, dùng để chỉ người đàn ông quyến rũ nhiều người tình.
  • Séducteur: người quyến rũ, người có tài tán tỉnh.
  • Coureur (de jupons): kẻ chuyên chạy theo váy (ám chỉ phụ nữ), kẻ hay tán gái.
Thành ngữ liên quan
  • Être un vrai cavaleur: là một tay chim chuột thực thụ.
    • Fais attention à lui, c'est un vrai cavaleur. (Hãy cẩn thận với hắn, đómột tay chim chuột thực thụ.)
  • Avoir une réputation de cavaleur: có tiếngkẻ hay chim chuột.
    • Il a une réputation de cavaleur dans tout le quartier. (Hắn có tiếngkẻ hay chim chuột trong cả khu phố.)
danh từ giống đực
  1. (thân mật) kẻ hay chim chuột