cavalerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Kỵ binh: Lực lượng quân đội chiến đấu trên lưng ngựa.
- Đàn ngựa: Một nhóm ngựa, thường dùng trong ngữ cảnh của đoàn xiếc hoặc của một chủ xe ngựa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La cavalerie chargea l'ennemi avec bravoure. (Kỵ binh xung phong tấn công kẻ thù một cách dũng cảm.)
- Le cirque possède une magnifique cavalerie. (Đoàn xiếc sở hữu một đàn ngựa tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cavalerie de Saint-Georges" (cách nói thân mật): Chỉ tiền của Anh (đồng bảng Anh), xuất phát từ hình ảnh Thánh George - vị thánh bảo trợ của nước Anh, thường được miêu tả cưỡi ngựa.
- Il a été payé en cavalerie de Saint-Georges. (Anh ta được trả công bằng tiền Anh.)
Biến thể và từ liên quan
- Cavalier (danh từ giống đực): Kỵ sĩ, người cưỡi ngựa; cũng có thể chỉ một người đàn ông lịch lãm, ga-lăng.
- Cavalcade (danh từ giống cái): Đoàn người cưỡi ngựa hoặc đoàn xe diễu hành.
Từ đồng nghĩa
- Troupe à cheval: Đội quân trên ngựa (đồng nghĩa với nghĩa "kỵ binh").
- Équipage de chevaux: Đoàn ngựa (đồng nghĩa với nghĩa "đàn ngựa").
danh từ giống cái
- kỵ binh
- đàn ngựa (của đoàn xiếc, của chủ xe ngựa...)
- cavalerie de Seint-Georges(thân mật) tiền Anh