cavalerie

Học thuật
Thân thiện
cavalerie

Le cirque présente sa cavalerie de chevaux blancs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Kỵ binh: Lực lượng quân đội chiến đấu trên lưng ngựa.
    • Đàn ngựa: Một nhóm ngựa, thường dùng trong ngữ cảnh của đoàn xiếc hoặc của một chủ xe ngựa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La cavalerie chargea l'ennemi avec bravoure. (Kỵ binh xung phong tấn công kẻ thù một cách dũng cảm.)
    • Le cirque possède une magnifique cavalerie. (Đoàn xiếc sở hữu một đàn ngựa tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cavalerie de Saint-Georges" (cách nói thân mật): Chỉ tiền của Anh (đồng bảng Anh), xuất phát từ hình ảnh Thánh George - vị thánh bảo trợ của nước Anh, thường được miêu tả cưỡi ngựa.
    • Il a été payé en cavalerie de Saint-Georges. (Anh ta được trả công bằng tiền Anh.)
Biến thể từ liên quan
  • Cavalier (danh từ giống đực): Kỵ , người cưỡi ngựa; cũng có thể chỉ một người đàn ông lịch lãm, ga-lăng.
  • Cavalcade (danh từ giống cái): Đoàn người cưỡi ngựa hoặc đoàn xe diễu hành.
Từ đồng nghĩa
  • Troupe à cheval: Đội quân trên ngựa (đồng nghĩa với nghĩa "kỵ binh").
  • Équipage de chevaux: Đoàn ngựa (đồng nghĩa với nghĩa "đàn ngựa").
cavalerie

Le cirque présente sa cavalerie de chevaux blancs.

danh từ giống cái
  1. kỵ binh
  2. đàn ngựa (của đoàn xiếc, của chủ xe ngựa...)
    • cavalerie de Seint-Georges
      (thân mật) tiền Anh

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cavalerie"