cavalry
/'kævəlri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kỵ binh: Lực lượng quân đội chiến đấu trên lưng ngựa, thường được biết đến với tính cơ động cao trong lịch sử quân sự.
- (Nghĩa mở rộng, hiện đại) Lực lượng quân sự cơ động cao: Có thể chỉ các đơn vị quân đội hiện đại sử dụng xe bọc thép hoặc trực thăng, mặc dù nghĩa gốc là chiến đấu trên ngựa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cavalry charged across the field. (Kỵ binh xung phong băng qua cánh đồng.)
- In the 19th century, the cavalry was an essential part of many armies. (Vào thế kỷ 19, kỵ binh là một phần thiết yếu của nhiều đội quân.)
- Modern armies have replaced horses with armored vehicles, but some units are still called cavalry for their rapid deployment role. (Các đội quân hiện đại đã thay thế ngựa bằng xe bọc thép, nhưng một số đơn vị vẫn được gọi là kỵ binh vì vai trò triển khai nhanh của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To call in the cavalry": (Thành ngữ) Yêu cầu sự hỗ trợ mạnh mẽ hoặc cứu viện khi gặp khó khăn.
- The project was failing, so the manager called in the cavalry from the head office. (Dự án đang thất bại, vì vậy người quản lý đã gọi viện binh từ trụ sở chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Cavalier (danh từ): Kỵ sĩ, hiệp sĩ. (Từ này có chung gốc với "cavalry").
- Air cavalry (danh từ): Kỵ binh bay (lực lượng quân sự sử dụng trực thăng để vận chuyển và chiến đấu).
Từ đồng nghĩa
- Horse soldiers: Binh lính ngựa.
- Mounted troops: Quân đội cưỡi ngựa.
Thành ngữ liên quan
- The cavalry has arrived: (Thành ngữ) Sự cứu viện đã đến, thường dùng để chỉ sự giải cứu kịp thời.
- Just as we were about to lose the game, John scored three goals. It was like the cavalry had arrived! (Ngay khi chúng tôi sắp thua trận, John đã ghi ba bàn. Giống như là cứu binh đã tới vậy!)
danh từ
- kỵ binh
- (như) cavalier
Idioms
- air mobile cavalrykỵ binh bay