caviler

caviler

A caviler interrupts the meeting with trivial objections.

Định nghĩa

Danh từ: - Người hay bắt bẻ, người hay cãi vặt: "caviler" chỉ một người thường xuyên đưa ra những phản đối nhỏ nhặt, vô lý hoặc những lời chỉ trích vụn vặt nhằm gây tranh cãi, thay vì thảo luận vấn đề một cách nghiêm túc.

dụ sử dụng
  • (Cuộc họp bị gián đoạn bởi một người hay bắt bẻ, người phản đối mọi chi tiết nhỏ nhặt.)
  • (Đừng một người hay cãi vặt như vậy; hãy tập trung vào ý chính thay vì những điểm vụn vặt.)
  • (Một người hay bắt bẻ trong khán giả liên tục ngắt lời diễn giả bằng những câu hỏi vô nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act like a caviler": hành xử như một người hay bắt bẻ.
    • Instead of contributing to the discussion, he acted like a caviler, nitpicking every suggestion. (Thay vì đóng góp vào cuộc thảo luận, anh ta hành xử như một người hay bắt bẻ, soi mói từng đề xuất.)
  • "caviler's attitude": thái độ của người hay cãi vặt.
    • His caviler's attitude annoyed everyone in the debate. (Thái độ hay cãi vặt của anh ta làm phiền mọi người trong cuộc tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Cavil (động từ): bắt bẻ, cãi vặt.
    • He tends to cavil about unimportant issues. (Anh ta xu hướng bắt bẻ về những vấn đề không quan trọng.)
  • Caviling (tính từ): hay bắt bẻ, hay cãi vặt.
    • Her caviling remarks wasted everyone's time. (Những nhận xét hay bắt bẻ của ấy đã lãng phí thời gian của mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Quibbler (danh từ): người hay cãi vặt, người hay bắt bẻ.
    • He is a known quibbler who always finds something to complain about. (Anh ta một người hay cãi vặt nổi tiếng, luôn tìm ra điều đó để phàn nàn.)
  • Nitpicker (danh từ): người hay soi mói, người hay chỉ trích vụn vặt.
    • Stop being a nitpicker and look at the bigger picture. (Đừng người hay soi mói nữa, hãy nhìn vào bức tranh tổng thể.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "caviler")
Thành ngữ liên quan
  • "Split hairs": bắt bẻ, cãi vặt về những chi tiết nhỏ nhặt.
    • They spent hours splitting hairs over the wording of the contract. (Họ đã dành hàng giờ để bắt bẻ về cách diễn đạt của hợp đồng.)
  • "Make a mountain out of a molehill": làm to chuyện, phóng đại vấn đề nhỏ thành lớn.
    • A caviler often makes a mountain out of a molehill. (Một người hay bắt bẻ thường làm to chuyện.)