cavity

/'kæviti/
Học thuật
Thân thiện
cavity

A dentist uses a small mirror to examine a patient's cavity.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lỗ hổng, hốc rỗng: Một khoảng trống hoặc lỗ bên trong một vật thể rắn.
    • Khoang (cơ thể): Trong giải phẫu học, chỉ một không gian tự nhiên hoặc hốc rỗng bên trong cơ thể.
    • Lỗ sâu răng: Trong nha khoa, chỉ vùng răng bị mục, tạo thành một lỗ trên bề mặt răng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The archaeologists discovered a hidden cavity in the ancient wall. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một lỗ hổng ẩn trong bức tường cổ.)
    • The heart is located in the thoracic cavity. (Trái tim nằm trong khoang ngực.)
    • You have a small cavity that needs to be filled. (Bạn một lỗ sâu răng nhỏ cần phải trám.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oral cavity": khoang miệng, chỉ toàn bộ không gian bên trong miệng.
    • The dentist examined the entire oral cavity. (Nha sĩ đã kiểm tra toàn bộ khoang miệng.)
  • "body cavity": khoang cơ thể, thuật ngữ chung cho các khoang như ngực, bụng.
    • Infection can spread within a body cavity. (Nhiễm trùng có thể lan rộng trong một khoang cơ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Cavitation (n): Hiện tượng tạo khoang, sự hình thành các bong bóng chân không hoặc khoang rỗng trong chất lỏng.
  • Cave (n): Hang động, một khoảng trống lớn tự nhiên dưới lòng đất.
  • Hollow (n): Chỗ trũng, chỗ lõm, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh phi y học.
Từ đồng nghĩa
  • Hole: Lỗ (nghĩa chung, không chuyên môn).
  • Hollow: Hốc lõm, khoảng trống.
  • Pit: Hố, hầm (thường chỉ lỗ trên mặt đất hoặc bề mặt).
  • Sinus: Xoang (thường dùng cho các hốc trong hộp sọ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "cavity")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cavity")

cavity

A dentist uses a small mirror to examine a patient's cavity.

danh từ
  1. lỗ hổng
  2. (giải phẫu) hố hốc, ổ, khoang
    • nasal cavity
      mũi