cayuse

/kai'ju:s/
Học thuật
Thân thiện
cayuse

A rider guides a cayuse across the open prairie.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngựa nhỏ: Một giống ngựa nhỏ, khỏe mạnh, nguồn gốc từ Bắc Mỹ, đặc biệt từ vùng Tây Bắc Thái Bình Dương của Hoa Kỳ.
    • Ngựa của thổ dân da đỏ: Từ này ban đầu được dùng để chỉ những con ngựa được nuôi sử dụng bởi các bộ lạc thổ dân châu Mỹ (Native American tribes).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cowboy rode a sturdy cayuse across the plains. (Người cao bồi cưỡi một con ngựa cayuse chắc nịch băng qua đồng bằng.)
    • The tribe's wealth was often measured in cayuses. (Sự giàu có của bộ lạc thường được đo bằng số lượng ngựa cayuse.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cayuse thường mang sắc thái lịch sử hoặc địa phương, gắn liền với lịch sử khai phá miền Tây nước Mỹ văn hóa của các bộ lạc thổ dân.
    • In the old tales, the scout was always accompanied by his faithful cayuse. (Trong những câu chuyện xưa, người trinh sát luôn con ngựa cayuse trung thành đi cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Indian pony: Ngựa nhỏ của thổ dân da đỏ (cùng nghĩa, thường dùng thay thế).
  • Mustang: Ngựa hoangBắc Mỹ (một giống ngựa khác, có thể to lớn hơn cayuse).
  • Bronco: Ngựa hoang hoặc ngựa chưa thuần hóamiền Tây nước Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Pony: Ngựa nhỏ (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng giống bản địa Bắc Mỹ).
  • Native horse: Ngựa bản địa.
Lưu ý
  • Từ này ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại thông dụng chủ yếu xuất hiện trong văn chương, phim ảnh, hoặc các câu chuyện về miền Tây nước Mỹ.
  • nguồn gốc từ tên của bộ lạc Cayuse, một bộ lạc thổ dân châu Mỹ sốngkhu vực nay đông bắc Oregon đông nam Washington.
cayuse

A rider guides a cayuse across the open prairie.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngựa nhỏ (của thổ dân da đỏ)

Từ gần giống