cause
/kɔ:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nguyên nhân, nguyên do: Sự việc, sự kiện hoặc hành động làm cho một sự việc khác xảy ra.
- Lý do, cớ: Điều giải thích hoặc biện minh cho một hành động, cảm xúc hoặc quyết định.
- Sự nghiệp, mục tiêu, chính nghĩa: Một nguyên tắc, mục đích hoặc phong trào mà người ta ủng hộ và chiến đấu vì nó.
- (Pháp lý) Vụ kiện, việc tố tụng: Một vụ việc được đưa ra xét xử tại tòa án.
Động từ:
- Gây ra, làm cho xảy ra: Là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến một sự việc, kết quả hoặc tình trạng nào đó.
- Khiến, bảo (ai làm gì): Làm cho người khác thực hiện một hành động.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The police are investigating the cause of the fire. (Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ cháy.)
- He left the company without any cause. (Anh ấy rời công ty mà không có lý do gì cả.)
- She dedicated her life to the cause of environmental protection. (Cô ấy cống hiến cả đời cho sự nghiệp bảo vệ môi trường.)
- The lawyer presented his cause before the judge. (Luật sư trình bày vụ kiện của mình trước thẩm phán.)
Động từ:
- Heavy rain caused severe flooding in the area. (Mưa lớn gây ra lũ lụt nghiêm trọng trong khu vực.)
- The news caused her great happiness. (Tin tức khiến cô ấy vô cùng hạnh phúc.)
- What caused you to change your mind? (Điều gì khiến bạn thay đổi quyết định?)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have cause to (do something)": có lý do chính đáng để (làm gì đó).
- After the accident, he had cause to regret his actions. (Sau vụ tai nạn, anh ta có lý do để hối hận về hành động của mình.)
"in the cause of (something)": vì (một mục đích, lý tưởng nào đó).
- They are working in the cause of peace and reconciliation. (Họ đang làm việc vì hòa bình và hòa giải.)
"to make common cause with (someone)": liên minh, hợp tác với (ai đó) vì một mục tiêu chung.
- The two groups decided to make common cause with each other to fight the new law. (Hai nhóm quyết định liên minh với nhau để chống lại luật mới.)
Biến thể và từ gần giống
Causal (adj): thuộc về nguyên nhân, có tính nhân quả.
- Scientists are studying the causal relationship between stress and illness. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu mối quan hệ nhân quả giữa căng thẳng và bệnh tật.)
Causation (n): sự gây ra, mối quan hệ nhân quả.
- The report examines the causation of the economic crisis. (Báo cáo xem xét nguyên nhân của cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nguyên nhân): Reason, origin, source.
- Danh từ (lý do): Grounds, justification, motive.
- Danh từ (sự nghiệp): Principle, movement, crusade.
- Động từ: Bring about, lead to, result in, give rise to.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Cause for (something): lý do cho (việc gì đó).
- His rude behavior was cause for concern. (Hành vi thô lỗ của anh ta là lý do cho sự lo ngại.)
Cause (something) to happen: khiến (việc gì đó) xảy ra.
- The new policy caused prices to rise sharply. (Chính sách mới khiến giá cả tăng mạnh.)
Thành ngữ liên quan
A lost cause: một việc vô vọng, một mục tiêu không thể đạt được.
- Trying to convince him is a lost cause. (Cố gắng thuyết phục anh ta là một việc vô vọng.)
For a good cause: vì một mục đích tốt, thường là từ thiện.
- I donated money because it was for a good cause. (Tôi quyên góp tiền vì đó là vì một mục đích tốt.)
danh từ
- nguyên nhân, nguyên do, căn nguyên
- cause and effectnguyên nhân và kết quả
- the causes of warnhững nguyên nhân của chiến tranh
- lẽ, cớ, lý do, động cơ
- a cause for complaintlý do để than phiền
- to show causetrình bày lý do
- (pháp lý) việc kiện, việc tố tụng
- to gain one's causeđược kiện, thắng kiện
- mục tiêu, mục đích
- final causemục đích cứu cánh
- sự nghiệp, đại nghĩa, chính nghĩa
- revolutionary causesự nghiệp cách mạng
- to fight for the just causechiến đấu cho chính nghĩa
Idioms
- in the cause ofvì
- to make commom cause with someonetheo phe ai, về bè với ai
ngoại động từ
- gây ra, gây nên, sinh ra, làm ra, tạo ra
- bảo, khiến, sai (ai làm việc gì)
- to cause something to be done by somebody; to cause somebody to do somethingsai ai làm việc gì